Đang tải video...
Introducing a recommended travel plan to enjoy Hiroshima in 1 night and 2 days - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
[Nhật Bản Travel Vlog] Sức hấp dẫn của Hiroshima, nơi diễn ra Hội nghị thượng đỉnh G7
Toàn bộ 181 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 181
- Tốc độ nói
- 195 từ/phút
- Từ thông dụng
- 59%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 195 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 59% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 562 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 181 câu thoại, tổng 1.616 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Có thể làm gì8 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“自分で折ったおりづるを投入することができます。”
→ Có thể cho hạc giấy mà mình đã gấp vào.
Đang làm gì31 lần
Công thức: ~ている
“広島は路面電車が充実しています。”
→ Hiroshima có nhiều xe điện mặt đất.
Nêu lý do12 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“身も大きくて、美味しいのでさらに最高です。”
→ Hàu không chỉ rẻ mà còn dày thịt, thật sự tuyệt vời.
Lời đề nghị lịch sự6 lần
Công thức: ~てください
“店員さん:こちらから好きな折り紙を選んでください。”
→ Nhân viên, Xin hãy chọn lựa giấy Origami mà bạn thích ở đây.
Như là, sao cho3 lần
Công thức: ~ように / ~ような
“世界が平和であり続けますように。”
→ Để duy trì hòa bình thế giới.
So sánh hơn2 lần
Công thức: A より B = B hơn A
“人類史上初めて使用された核兵器により、被爆した建物になります。”
→ Đây là các tòa nhà bị phá hủy bởi vũ khí hạt nhân, là các tòa nhà bị ném bom nguyên tử lần đầu tiên trong lịch sử nhân loại.
16 từ đáng học trong Introducing a recommended travel plan to enjoy Hiroshima in 1 night and 2 days
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 51 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 35 |
| な | /na/ | (nhấn) | 24 | |
| おり | /ori/ | danh từ | có | 18 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 16 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 15 | |
| 平和 | /heiwa/ | tính từ | hoà bình | 14 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 13 |
| お好み焼き | /okonomiyaki/ | danh từ | bánh xèo Nhật | 12 |
| 記念 | /kinen/ | danh từ | kỷ niệm | 9 |
| ドーム | /dōmu/ | danh từ | mái vòm | 8 |
| 行き | /iki/ | động từ | chiều đi | 8 |
| 原爆 | /gembaku/ | danh từ | bom nguyên tử | 7 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 7 |
| しか | /shika/ | chỉ, hươu | 6 | |
| 行 | /kudari/ | danh từ | dòng, đi | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.