Đang tải video...
JLPT N3 Grammar: ~を通して and ~を通じて - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
三本塾の教材「カジュアル日本語」販売中! The textbook of Sambon Juku "Casual Nihongo" on sale! https://www.youtube.com/watch?v=2gkSpNXwDL0
Toàn bộ 85 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 85
- Tốc độ nói
- 348 từ/phút
- Từ thông dụng
- 66%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 348 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 170 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 85 câu thoại, tổng 853 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì7 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“時間を言いたいときには じかんをいいたいときには”
→ khi muốn nói bao lâu
Có thể làm gì3 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“と言うことができます。 ということができます。”
→ Có thể nói như vậy.
Nêu lý do3 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“なので、この小説は なので、このしょうせつは”
→ Vậy nên câu này nghĩa là cuốn tiểu thuyết này
Phủ định7 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“使うことはできません。 つかうことはできません。”
→ thì không dùng được.
Thì quá khứ7 lần
Công thức: ~た / ~ました
“1週間しました いっしゅうかんしました”
→ làm một tuần —
Thể lịch sự30 lần
Công thức: ~です / ~ます
“ずっとですよ”
→ suốt như vậy đấy,
16 từ đáng học trong JLPT N3 Grammar: ~を通して and ~を通じて
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 39 |
| 通し | /tooshi/ | danh từ | xuyên suốt | 16 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 16 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 13 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 12 | |
| いち | /ichi/ | danh từ | một | 11 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 10 |
| 通 | /dōri/ | danh từ | phố, thông | 8 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 8 |
| な | /na/ | (nhấn) | 8 | |
| いたい | /itai/ | tính từ | đau | 7 |
| たい | /tai/ | danh từ | muốn | 7 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 7 |
| しょう | /shō/ | động từ | nhỏ, chút | 6 |
| 長 | /chō/ | tính từ | trưởng, dài | 5 |
| なにか | /nanika/ | đại từ | cái gì đó | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.