Đang tải video...
A Relaxing Japanese Bedtime Story - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Welcome, Japanese learners. This video is a gentle, 12-minute test version of a bedtime story designed to help you relax, practice your listening, and drift off to sleep. There is no acting, no pretentious whispering, and no perfectly trained "voice actor" tones here—just a calm, slow, and natural voice to keep you company as you wind down.
Toàn bộ 108 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 108
- Tốc độ nói
- 222 từ/phút
- Từ thông dụng
- 64%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 222 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 64% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 384 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 108 câu thoại, tổng 1.039 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu lý do17 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“心の支えがいるのです。”
→ Người ấy cần một chỗ dựa tinh thần.
Đang làm gì12 lần
Công thức: ~ている
“ぼくのエンジンの中で、何かが壊れていた。”
→ Có cái gì đó trong động cơ của tôi bị hỏng.
Như là, sao cho3 lần
Công thức: ~ように / ~ような
“でも、男の子は道を探しているようには見えなかった。”
→ Nhưng cậu bé trông không giống người đang tìm đường.
Thì quá khứ21 lần
Công thức: ~た / ~ました
“ぼくは言ってやった。”
→ Tôi bảo cậu:
Phủ định14 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“この絵は、帽子なんかじゃなかった。”
→ Bức tranh này đâu phải cái mũ.
Thể lịch sự10 lần
Công thức: ~です / ~ます
“でもちゃんとした訳があるのです。”
→ Nhưng tôi có lý do đàng hoàng.
16 từ đáng học trong A Relaxing Japanese Bedtime Story
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| な | /na/ | (nhấn) | 16 | |
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 13 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 12 |
| ヒツジ | /hitsuji/ | danh từ | con cừu | 12 |
| ボア | /boa/ | danh từ | trăn boa | 11 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 6 |
| 見え | /mie/ | danh từ | sự trông thấy | 6 |
| 訳 | /wake/ | danh từ | lý do; nghĩa | 6 |
| 子ども | /kodomo/ | danh từ | trẻ con | 6 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 5 |
| ごく | /goku/ | trạng từ | cực kỳ | 4 |
| かなた | /kanata/ | đại từ | phía xa kia | 4 |
| はるか | /haruka/ | danh từ | xa xăm | 4 |
| 番号 | /bangō/ | danh từ | số hiệu | 4 |
| きた | /kita/ | động từ | đã tới | 4 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- THE THREE LITTLE PIGS (JAPANESE) A classic story from the world of animation / Learning Japanese
- JLPT N2 Grammar: まだまし
- How to start a super intestinal health lifestyle: Part 1 Why is intestinal health important?
- Why Do Japanese People Bathe Every Day?
- Running Through the Night / YOASOBI [Learn Japanese with Japanese Songs #03]
- Stretches to Do Before Bed
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.