Đang tải video...
Introducing recommended travel plans to enjoy Miyajima 100% - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
[Japan Travel Vlog] Sức hấp dẫn của Miyajima, điểm tham quan nổi tiếng ở Hiroshima
Toàn bộ 263 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 263
- Tốc độ nói
- 170 từ/phút
- Từ thông dụng
- 57%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 170 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 57% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 752 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 263 câu thoại, tổng 2.460 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Có thể làm gì12 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“百円を箱に入れます。”
→ Bỏ 100 yên vào hộp.
Muốn làm gì5 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“8枚分のもみじエキスが入っているみたい。”
→ Hình như có chứa tinh chất của 8 lá momiji.
Câu điều kiện3 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“広島に来たらレモンケーキは食べておきたいです。”
→ Khi đến Hiroshima, nhất định phải thử bánh chanh.
Xin phép2 lần
Công thức: ~てもいい = được phép
“Yumi:ビールをもらってもいいですか?”
→ Yumi: Tôi có thể xin thêm bia không?
Đang làm gì37 lần
Công thức: ~ている
“Yumiに似ているお地蔵さん。”
→ Tượng Jizo giống Yumi.
Nêu lý do26 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“左から、目、鼻、口、胸、お腹。”
→ Từ trái qua, mắt, mũi, miệng, ngực, bụng.
16 từ đáng học trong Introducing recommended travel plans to enjoy Miyajima 100%
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 81 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 44 |
| な | /na/ | (nhấn) | 35 | |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 28 |
| 厳島 | /itsukushima/ | danh từ | Itsukushima | 22 |
| もみじ | /momiji/ | danh từ | lá phong | 21 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 20 | |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 14 |
| 大鳥居 | /ōtorii/ | danh từ | cổng torii lớn | 14 |
| フェリー | /ferī/ | danh từ | phà | 10 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 9 | |
| めし | /meshi/ | danh từ | cơm | 8 |
| 饅頭 | /manjū/ | danh từ | bánh bao | 8 |
| 行き | /iki/ | động từ | chiều đi | 7 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 7 |
| 購入 | /kōnyū/ | danh từ | mua | 7 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.