Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Slow Japanese: Autumn and Winter Greetings - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

こんにちは。さくらです🌸 今日のテーマは「暗くなるのが早くなったね」です。 この言葉は、秋や冬によく使う自然な会話のフレーズです。

Toàn bộ 65 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
65
Tốc độ nói
140 từ/phút
Từ thông dụng
71%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 140 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 236 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 65 câu thoại, tổng 662 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu điều kiện6 lần

Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu

“夏の初めなら「暑くなるのが早いね」。”

→ Đầu hè thì "暑くなるのが早いね" (trời nóng sớm nhỉ).

Vừa… vừa…2 lần

Công thức: ~ながら

“温かいお茶を飲みながら静かに過ごすのも好きです。”

→ Tôi thích vừa uống trà nóng vừa ngồi yên tĩnh.

Đang làm gì6 lần

Công thức: ~ている

“そしてこの言葉には少しの“気持ち”も入っています。”

→ Và trong câu này còn chứa một chút "tình cảm" nữa.

Lời đề nghị lịch sự2 lần

Công thức: ~てください

“もし同じような表現があったら、コメントで教えてくださいね。”

→ Nếu có cách nói tương tự thì hãy cho tôi biết ở phần bình luận nhé.

Như là, sao cho2 lần

Công thức: ~ように / ~ような

“まず「暗い」は「夜のように明かりが少ない」という意味の形容詞です。”

→ Trước hết "暗い" là tính từ nghĩa là "ít ánh sáng như ban đêm".

Thể lịch sự43 lần

Công thức: ~です / ~ます

“こんにちは!さくらです。”

→ Xin chào! Tôi là Sakura.

16 từ đáng học trong Slow Japanese: Autumn and Winter Greetings

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
す/shi/danh từ(đệm)23
な/na/(nhấn)22
たね/tane/danh từhạt giống12
てい/tei/danh từthể diện, đình7
たら/tara/nếu như, cá tuyết5
なり/nari/động từthành, dáng5
しま/shima/danh từđảo, sọc4
み/mi/động từvẻ, tính chất4
沈む/shizumu/động từchìm4
まし/mashi/đỡ hơn3
使い/tsukai/danh từsự dùng3
きた/kita/động từđã tới3
変化/henka/danh từbiến đổi3
優tính từdịu dàng; xuất sắc2
しな/shina/động từlúc, hàng2
使/shi/danh từsứ giả, dùng2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.