Đang tải video...
The Tale of Princess Kaguya - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Hello! I’m Sakura 🌸 Are you studying Japanese but not sure if you’re getting better? Don’t worry 💕
Toàn bộ 59 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 59
- Tốc độ nói
- 150 từ/phút
- Từ thông dụng
- 65%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 150 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 65% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 212 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 59 câu thoại, tổng 550 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Vừa… vừa…4 lần
Công thức: ~ながら
“かぐや姫は泣きながら言いました。”
→ Kaguya vừa khóc vừa nói.
Câu điều kiện3 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“もうすぐ月に帰らなければなりません。」”
→ Sắp tới con phải quay về mặt trăng rồi."
Muốn làm gì2 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“「私と結婚したいならあるものを持ってきてください。」”
→ "Nếu muốn cưới ta thì hãy mang một thứ đến đây."
Đang làm gì7 lần
Công thức: ~ている
“皆さんはかぐや姫のお話を知っていましたか?”
→ Mọi người đã biết câu chuyện Công chúa Kaguya chưa?
Lời đề nghị lịch sự7 lần
Công thức: ~てください
“ぜひコメントで教えてくださいね。”
→ Hãy kể cho mình nghe ở phần bình luận nhé.
Thì quá khứ26 lần
Công thức: ~た / ~ました
“でもかぐや姫は言いました。”
→ Nhưng Kaguya nói.
16 từ đáng học trong The Tale of Princess Kaguya
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 15 | |
| 姫 | /hime/ | danh từ | công chúa, nàng | 14 |
| かぐ | /kaga/ | động từ | ngửi | 14 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 13 |
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 12 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 10 |
| な | /na/ | (nhấn) | 9 | |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 7 |
| なり | /nari/ | động từ | thành, dáng | 6 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 6 |
| 昔話 | /mukashibanashi/ | danh từ | chuyện cổ tích | 5 |
| がら | /gara/ | danh từ | hoa văn, tính cách | 4 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 4 |
| 竹 | /take/ | danh từ | tre | 3 |
| しな | /shina/ | động từ | lúc, hàng | 2 |
| 聞 | /聞/ | động từ | nghe | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.