Đang tải video...
Japanese Conversation: If someone says to you that your Japanese is good - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Hội thoại tiếng Nhật: nếu có ai đó khen bạn nói tiếng Nhật giỏi
Toàn bộ 127 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 127
- Tốc độ nói
- 223 từ/phút
- Từ thông dụng
- 65%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 223 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 65% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 238 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 127 câu thoại, tổng 875 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Có thể làm gì8 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“ほめられると…どうですか。”
→ Khi được khen... thì bạn thấy sao?
Muốn làm gì5 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“女優みたいですね。”
→ "Nhìn bạn như diễn viên ấy"
Câu điều kiện4 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“と言われたら…を勉強します。”
→ khi được người Nhật khen "Bạn giỏi tiếng Nhật quá"
Đang làm gì7 lần
Công thức: ~ている
“「とくに…」の後は、自分が日本語で困っていること”
→ Sau cụm từ "Nhất là...", bạn có thể nói về những khó khăn về tiếng Nhật
Lời đề nghị lịch sự3 lần
Công thức: ~てください
“ぜひコメントもチェックしてくださいね。”
→ Hãy xem thử ở phần bình luận nhé
Thì quá khứ16 lần
Công thức: ~た / ~ました
“いかがでしたか?”
→ Bạn thấy thế nào?
16 từ đáng học trong Japanese Conversation: If someone says to you that your Japanese is good
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 62 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 19 | |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 16 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 12 | |
| チョウ | /chō/ | danh từ | bướm | 11 |
| 塚 | /tsuka/ | danh từ | gò mộ | 9 |
| な | /na/ | (nhấn) | 9 | |
| なり | /nari/ | động từ | thành, dáng | 8 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 7 |
| はじめて | /hajimete/ | trạng từ | lần đầu | 7 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 6 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 6 |
| まだまだ | /madamada/ | trạng từ | còn lâu | 6 |
| しょう | /shō/ | động từ | nhỏ, chút | 5 |
| おかげ | /okage/ | danh từ | nhờ có | 5 |
| とくに | /tokuni/ | trạng từ | đặc biệt | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- JLPT N2 Grammar: ~一方
- Eating Takoyaki at Gindaco
- A Walk with a Dog
- Perfect your business Japanese: Things to note and examples of self-introductions when foreign employees join the company
- Happy new year! [Japanese listening comprehension: New Year] Japanese new year’s day / Easy Japanese
- JLPT N3 Grammar: ~を通して and ~を通じて
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.