Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Japanese Listening: Talking About Movies - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

Naoko kể về những bộ phim cô thích và dạy các mẫu câu hay dùng khi bàn về phim.

Toàn bộ 189 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
189
Tốc độ nói
207 từ/phút
Từ thông dụng
66%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 207 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 337 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 189 câu thoại, tổng 1.371 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Có thể làm gì5 lần

Công thức: ~ことができる / động từ khả năng

“いつでも見られるし、”

→ Lúc nào cũng xem được,

Câu điều kiện4 lần

Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu

“もし、まだ見ていなかったら、ぜひ見てみてください。”

→ Nếu chưa xem thì nhất định hãy thử xem nhé.

Muốn làm gì2 lần

Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい

“人気みたいですね。”

→ Có vẻ nổi tiếng nhỉ.

Nêu lý do10 lần

Công thức: ~から / ~ので = vì

“だから、そうですね、”

→ Nên là, ừm, đúng rồi,

Đang làm gì6 lần

Công thức: ~ている

“名作と言われています。”

→ Được gọi là kiệt tác.

Lời đề nghị lịch sự4 lần

Công thức: ~てください

“だからよく聞いてくださいね。”

→ Nên mọi người nghe kỹ nhé.

16 từ đáng học trong Japanese Listening: Talking About Movies

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
す/shi/danh từ(đệm)95
な/na/(nhấn)25
館/kan/danh từtoà, quán11
てい/tei/danh từthể diện, đình10
まし/mashi/đỡ hơn10
けど/kedo/liên từnhưng10
派/ha/danh từphái10
公開/kōkai/danh từcông khai6
言/gen/danh từlời6
楽/raku/tính từthoải mái6
それとも/soretomo/liên từhay là6
吹き替え/fukikae/danh từlồng tiếng5
監督/kantoku/danh từđạo diễn5
俳優/haiyū/danh từdiễn viên5
ポップコーン/poppukōn/danh từbỏng ngô5
アクション/akushon/danh từhành động5

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.