Đang tải video...
Japanese Listening: Talking About Movies - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Naoko kể về những bộ phim cô thích và dạy các mẫu câu hay dùng khi bàn về phim.
Toàn bộ 189 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 189
- Tốc độ nói
- 207 từ/phút
- Từ thông dụng
- 66%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 207 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 337 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 189 câu thoại, tổng 1.371 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Có thể làm gì5 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“いつでも見られるし、”
→ Lúc nào cũng xem được,
Câu điều kiện4 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“もし、まだ見ていなかったら、ぜひ見てみてください。”
→ Nếu chưa xem thì nhất định hãy thử xem nhé.
Muốn làm gì2 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“人気みたいですね。”
→ Có vẻ nổi tiếng nhỉ.
Nêu lý do10 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“だから、そうですね、”
→ Nên là, ừm, đúng rồi,
Đang làm gì6 lần
Công thức: ~ている
“名作と言われています。”
→ Được gọi là kiệt tác.
Lời đề nghị lịch sự4 lần
Công thức: ~てください
“だからよく聞いてくださいね。”
→ Nên mọi người nghe kỹ nhé.
16 từ đáng học trong Japanese Listening: Talking About Movies
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 95 |
| な | /na/ | (nhấn) | 25 | |
| 館 | /kan/ | danh từ | toà, quán | 11 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 10 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 10 | |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 10 |
| 派 | /ha/ | danh từ | phái | 10 |
| 公開 | /kōkai/ | danh từ | công khai | 6 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 6 |
| 楽 | /raku/ | tính từ | thoải mái | 6 |
| それとも | /soretomo/ | liên từ | hay là | 6 |
| 吹き替え | /fukikae/ | danh từ | lồng tiếng | 5 |
| 監督 | /kantoku/ | danh từ | đạo diễn | 5 |
| 俳優 | /haiyū/ | danh từ | diễn viên | 5 |
| ポップコーン | /poppukōn/ | danh từ | bỏng ngô | 5 |
| アクション | /akushon/ | danh từ | hành động | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.