Đang tải video...
Rabbit and Frog 6: Sharing Household Chores - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Here is 6th video of Rabbit and Frog. It is a Picture Story video, and you will have lots of input! \\\ Now with the ROMAJI available on Canadian English subtitles track, and Furigana on Indian English Track)/// Please see how much you can understand from the pictures, my gesture and the context. You can also make use of the Japanese subtitles. I will try to edit the subtitles for the Picture Stor
Toàn bộ 52 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 52
- Tốc độ nói
- 112 từ/phút
- Từ thông dụng
- 65%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 112 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 65% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 76 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 52 câu thoại, tổng 447 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đang làm gì11 lần
Công thức: ~ている
“ご飯を作っています”
→ đang nấu cơm.
Lời đề nghị lịch sự3 lần
Công thức: ~てください
“見てください うさぎさんは”
→ Mọi người nhìn xem, bạn Thỏ
Thể lịch sự48 lần
Công thức: ~です / ~ます
“服を畳みます”
→ gấp quần áo.
16 từ đáng học trong Rabbit and Frog 6: Sharing Household Chores
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 49 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 18 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 12 |
| 畳 | /jō/ | danh từ | chiếu tatami | 10 |
| 週 | /shū/ | danh từ | tuần | 10 |
| 掃除 | /sōji/ | danh từ | dọn dẹp | 8 |
| カエル | /kaeru/ | danh từ | con ếch | 8 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 6 |
| 作り | /tsukuri/ | danh từ | cách làm | 4 |
| フェア | /fea/ | danh từ | công bằng, hội chợ | 4 |
| 何時 | /itsu/ | đại từ | mấy giờ, khi nào | 3 |
| ラララ | /rarara/ | thán từ | la la la | 3 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 3 |
| 洗い | danh từ | việc rửa | 2 | |
| 家事 | /kaji/ | danh từ | việc nhà | 2 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.