Đang tải video...
Three Problems With Japan’s Rainy Season - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
📖✏️You can get PDF of a review sheets(Vocabulary list(with example sentences) /Today's points /column(reading material))
Toàn bộ 160 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 160
- Tốc độ nói
- 187 từ/phút
- Từ thông dụng
- 62%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 187 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 62% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 216 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 160 câu thoại, tổng 885 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện5 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“外に出て電車に乗ったら、”
→ vậy mà ra ngoài lên tàu một cái
Muốn làm gì3 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“話したいと思います。”
→ những điều khó chịu của mùa mưa đó.
Đang làm gì12 lần
Công thức: ~ている
“ちょっと湿っています。”
→ mà vẫn hơi ẩm.
Nêu lý do10 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“だから、みなさん!”
→ Nên là, mọi người ơi!
Như là, sao cho3 lần
Công thức: ~ように / ~ような
“だから生乾きにならないように、”
→ Nên để không bị khô dở,
Lời đề nghị lịch sự2 lần
Công thức: ~てください
“よく聞いてくださいね。”
→ nên mọi người nghe kỹ nhé.
16 từ đáng học trong Three Problems With Japan’s Rainy Season
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 50 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 20 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 17 |
| な | /na/ | (nhấn) | 17 | |
| 梅雨 | /tsuyu/ | danh từ | mùa mưa dầm | 16 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 13 |
| 使 | /shi/ | danh từ | sứ giả, dùng | 10 |
| 湿気 | /shikke/ | danh từ | hơi ẩm | 10 |
| 除 | /jo/ | danh từ | trừ | 9 |
| 髪の毛 | /kaminoke/ | danh từ | sợi tóc | 8 |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 8 |
| つい | /tsui/ | trạng từ | lỡ, vừa mới | 7 |
| カビ | /kabi/ | danh từ | mốc | 6 |
| 機能 | /kinō/ | danh từ | chức năng | 6 |
| 生乾き | /namagawaki/ | danh từ | khô dở, còn ẩm | 5 |
| 乾燥 | /kansō/ | danh từ | khô | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.