Đang tải video...
[JLPT Last Minute Preparation!] JLPT N2 Grammar in 1 Hour / Japanese Language Proficiency Test N2 - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Chuẩn Bị Cuối Cùng Cho JLPT! Ôn Tập Ngữ Pháp N2 Trong 1 Giờ / Kỳ Thi Năng Lực Nhật Bản N2
Toàn bộ 1.616 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.616
- Tốc độ nói
- 254 từ/phút
- Từ thông dụng
- 68%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 254 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 68% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 827 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 1.616 câu thoại, tổng 7.500 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện88 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“先輩が来たら”
→ hoặc tiền bối đến
Có thể làm gì26 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“ことができないという”
→ không thể làm điều gì mới
Muốn làm gì15 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“山も登りたい”
→ muốn leo núi
Phải làm gì15 lần
Công thức: ~なければならない / ~ないといけない
“絶対に勝たなければいけない”
→ phải thắng
Nên làm gì7 lần
Công thức: ~ほうがいい
“挨拶した方がいいです”
→ nên chào hỏi
Xin phép6 lần
Công thức: ~てもいい = được phép
“門と言ってもいいですもの”
→ cũng có thể nói là "もん"
16 từ đáng học trong [JLPT Last Minute Preparation!] JLPT N2 Grammar in 1 Hour / Japanese Language Proficiency Test N2
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 460 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 104 |
| な | /na/ | (nhấn) | 99 | |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 79 |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 51 | |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 50 | |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 49 |
| 時に | /tokini/ | trạng từ | có lúc | 49 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 41 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 27 | |
| なり | /nari/ | động từ | thành, dáng | 26 |
| ますよ | /masuyo/ | (lịch sự) | 25 | |
| 使い | /tsukai/ | danh từ | sự dùng | 24 |
| なら | /nara/ | liên từ | nếu là | 19 |
| ですから | /desukara/ | liên từ | bởi vậy | 19 |
| しな | /shina/ | động từ | lúc, hàng | 17 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- 5min-Easy Japanese talking. What did you do yesterday?
- Rabbit and Frog 7: Hanging the Teru Teru Bozu
- 48 Common Japanese Phrases for Daily Conversation
- Simple Q&A (5-Minute Japanese Listening)
- Business Japanese: How to write a business email for the first time
- JLPT N5 Listening: Calbee, Osaka Sinkhole, Japan Parade
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.