Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Rabbit and Frog 7: Hanging the Teru Teru Bozu - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

Chuyện thỏ và ếch treo búp bê teru teru bozu cầu trời nắng, tiếng Nhật mức N5-N4.

Toàn bộ 68 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
68
Tốc độ nói
125 từ/phút
Từ thông dụng
62%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 125 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 62% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 112 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 68 câu thoại, tổng 509 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nên làm gì4 lần

Công thức: ~ほうがいい

“日曜日晴れますように 日曜日晴れの方がいいです”

→ Mong sao Chủ nhật trời nắng. Chủ nhật trời nắng thì hơn.

Có thể làm gì2 lần

Công thức: ~ことができる / động từ khả năng

“晴れますように うさぎさんはそう思っています”

→ Mong sao trời nắng. Bạn Thỏ đang nghĩ như vậy.

Đang làm gì9 lần

Công thức: ~ている

“うさぎさんは考えています”

→ Bạn Thỏ đang suy nghĩ.

Lời đề nghị lịch sự6 lần

Công thức: ~てください

“外を見てください どんな天気ですか”

→ Mọi người nhìn ra ngoài nhé. Trời thế nào?

Như là, sao cho4 lần

Công thức: ~ように / ~ような

“雨が降りませんように”

→ Mong sao trời đừng mưa.

Phủ định5 lần

Công thức: ~ない / ~ません

“いいえ 雨じゃありません”

→ Không, không phải trời mưa.

16 từ đáng học trong Rabbit and Frog 7: Hanging the Teru Teru Bozu

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
す/shi/danh từ(đệm)59
てい/tei/danh từthể diện, đình11
がい/gai/danh từgiá trị, hại8
日曜日/nichiyōbi/danh từChủ nhật8
さい/sai/danh từtuổi7
カエル/kaeru/danh từcon ếch7
坊主/bōzu/danh từnhà sư, đầu trọc6
サッカー/sakkā/danh từbóng đá6
エアコン/eakon/danh từmáy điều hoà5
窓/mado/danh từcửa sổ5
まし/mashi/đỡ hơn4
作り/tsukuri/danh từcách làm4
金曜日/kin'yōbi/danh từthứ sáu4
いいえ/īe/thán từkhông4
晴れ/hare/danh từtrời quang4
わーい/wāi/thán từoa3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.