Đang tải video...
JLPT N2 Grammar: ~あげく - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Twitter:https://twitter.com/SambonJuku
Toàn bộ 90 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 90
- Tốc độ nói
- 166 từ/phút
- Từ thông dụng
- 63%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 166 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 63% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 156 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 90 câu thoại, tổng 620 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện8 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“例えばさっきの例文だったら、”
→ nên ví dụ với câu vừa rồi thì
Có thể làm gì2 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“そしたらこの文の中にそのまま入れます。”
→ Rồi chèn thẳng nó vào giữa câu này.
Lời đề nghị lịch sự6 lần
Công thức: ~てください
“使わないでください。”
→ thì đừng dùng.
Nêu lý do5 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“なので、1年ずっと考えて、”
→ Nên suốt một năm nghĩ mãi,
Thì quá khứ8 lần
Công thức: ~た / ~ました
“1年いろいろ考えました。”
→ Suốt một năm nghĩ đủ thứ.
Phủ định4 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“でも良い結論は出なかったということです。”
→ Nhưng không ra được kết luận tốt — ý là vậy.
16 từ đáng học trong JLPT N2 Grammar: ~あげく
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 35 |
| あげく | /ageku/ | sau bao nhiêu là…, rốt cuộc lại | 28 | |
| 散々 | /sanzan/ | danh từ | tơi tả thảm hại | 12 |
| な | /na/ | (nhấn) | 11 | |
| 考え | /kangae/ | danh từ | suy nghĩ | 10 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 8 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 7 | |
| くし | /kushi/ | danh từ | lược | 7 |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 6 | |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 6 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 6 |
| しな | /shina/ | động từ | lúc, hàng | 5 |
| 使 | /shi/ | danh từ | sứ giả, dùng | 5 |
| 結婚 | /kekkon/ | danh từ | kết hôn | 5 |
| ことに | /kotoni/ | trạng từ | đặc biệt là | 4 |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.