Đang tải video...
JLPT N5 Listening: A Shocking Restaurant Bill - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
🏠 I moved to a new apartment, cooked risotto for my friends, and got a SHOCKING restaurant bill — all in simple Japanese you can understand! This video is perfect for JLPT N5 learners. I speak slowly and explain every difficult word right away. 📌 What's in this video:
Toàn bộ 62 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 62
- Tốc độ nói
- 132 từ/phút
- Từ thông dụng
- 63%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 132 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 63% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 161 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 62 câu thoại, tổng 536 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đang làm gì6 lần
Công thức: ~ている
“の人一緒に働いている人です。 同僚と”
→ người làm việc cùng mình. Tôi cùng đồng nghiệp
Lời đề nghị lịch sự2 lần
Công thức: ~てください
“最初から 最後まで見てください。”
→ xem từ đầu đến cuối nhé.
Thì quá khứ22 lần
Công thức: ~た / ~ました
“あとテーブルは中古 で買いました。”
→ Còn cái bàn thì tôi mua đồ cũ.
Thể lịch sự43 lần
Công thức: ~です / ~ます
“明るいです。 あと”
→ Sáng lắm. Với lại
16 từ đáng học trong JLPT N5 Listening: A Shocking Restaurant Bill
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 33 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 20 | |
| 買い | /kai/ | động từ | sự mua | 8 |
| 家具 | /kagu/ | danh từ | đồ nội thất | 8 |
| 作り | /tsukuri/ | danh từ | cách làm | 6 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 5 |
| アパート | /apāto/ | danh từ | căn hộ | 5 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 4 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 4 |
| 選び | /erabi/ | danh từ | sự chọn lựa | 4 |
| 取り | /tori/ | động từ | lấy | 4 |
| 同僚 | /dōryō/ | danh từ | đồng nghiệp | 4 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 4 |
| 美 | /bi/ | danh từ | đẹp | 3 |
| しか | /shika/ | chỉ, hươu | 3 | |
| はあ | /hā/ | thán từ | haa | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.