Đang tải video...
JLPT N5 Listening: Housing, Museum, Driving - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Ba mẩu chuyện đời thường mức N5: thi bằng lái, đi bảo tàng và chuyện nhà cửa.
Toàn bộ 72 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 72
- Tốc độ nói
- 130 từ/phút
- Từ thông dụng
- 65%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 130 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 65% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 162 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 72 câu thoại, tổng 629 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì6 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“家 アパートアパートを買いたいです。”
→ Nhà, căn hộ — mình muốn mua một căn hộ.
Đang làm gì7 lần
Công thức: ~ている
“です。 今私はオランダに住んでいます。”
→ . Hiện giờ mình đang sống ở Hà Lan.
Nêu lý do3 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“運転ができない なので。なので日本の免許を”
→ Không lái được. Vì thế, vì thế mình muốn đổi bằng lái Nhật
Lời đề nghị lịch sự3 lần
Công thức: ~てください
“ですか? 皆さんの好きな美術館を教えてください。”
→ ? Hãy kể cho mình nghe bảo tàng mà mọi người thích nhé.
Thì quá khứ11 lần
Công thức: ~た / ~ました
“館に行く ゴッホ美術館に行きました。”
→ tàng. Mình đến bảo tàng Van Gogh.
Phủ định4 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“オランダでは運転が できません。”
→ thì ở Hà Lan mình không lái được.
16 từ đáng học trong JLPT N5 Listening: Housing, Museum, Driving
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 36 |
| 免許 | /menkyo/ | danh từ | bằng lái | 17 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 11 |
| 美術館 | /bijutsukan/ | danh từ | bảo tàng mỹ thuật | 11 |
| 運転 | /unten/ | danh từ | lái xe | 10 |
| つい | /tsui/ | trạng từ | lỡ, vừa mới | 9 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 8 | |
| オランダ | /oranda/ | danh từ | Hà Lan | 8 |
| な | /na/ | (nhấn) | 7 | |
| 今週 | /konshū/ | danh từ | tuần này | 6 |
| たい | /tai/ | danh từ | muốn | 6 |
| 家探し | danh từ | việc tìm nhà | 4 | |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 4 |
| ゴッホ | /gohho/ | danh từ | Van Gogh | 4 |
| 証明 | /shōmei/ | danh từ | chứng minh | 4 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.