Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Storybook Day 4: The Bus - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

Listen to the story and if you want, pause and answer the questions that I ask before Hyougensan answers. By continuously practicing the essential grammar, you can learn to speak Japanese naturally, without thinking about it. Here are the sentences of today's story. ���.バスの前に大きいトラックがいます。There is a big truck in front of the bus.

Toàn bộ 111 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
111
Tốc độ nói
149 từ/phút
Từ thông dụng
55%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 149 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 55% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 125 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 111 câu thoại, tổng 669 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Muốn làm gì16 lần

Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい

“早く寝たいです。”

→ Muốn ngủ sớm.

Đang làm gì9 lần

Công thức: ~ている

“走っています。”

→ Đang chạy.

Nêu lý do4 lần

Công thức: ~から / ~ので = vì

“夜ですから。そうです。”

→ Vì trời tối rồi. Đúng vậy.

Thì quá khứ8 lần

Công thức: ~た / ~ました

“寝ましたか?止まりましたか?”

→ đã ngủ hay đã dừng lại?

Phủ định4 lần

Công thức: ~ない / ~ません

“分かりません。”

→ Không biết ạ.

Thể lịch sự71 lần

Công thức: ~です / ~ます

“質問ですが、”

→ Câu hỏi là,

16 từ đáng học trong Storybook Day 4: The Bus

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
す/shi/danh từ(đệm)45
トラック/torakku/danh từxe tải30
鈴木/suzuki/danh từSuzuki28
たい/tai/danh từmuốn17
がい/gai/danh từgiá trị, hại14
ぁdanh từ(đệm)14
走り/hashiri/động từchạy12
帰り/kaeri/động từđường về12
バス/basu/danh từxe buýt12
ライオンdanh từcon sư tử11
てい/tei/danh từthể diện, đình11
な/na/(nhấn)9
まし/mashi/đỡ hơn8
危ない/abunai/tính từnguy hiểm8
疲れ/tsukare/danh từsự mệt mỏi7
へ/he/giới từđến, về phía6

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.