Đang tải video...
JLPT N3 Grammar: ~まま - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
@japasuta https://www.youtube.com/channel/UCq62LsItH2ADzfT4dnjtVIA ■■■
Toàn bộ 67 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 67
- Tốc độ nói
- 219 từ/phút
- Từ thông dụng
- 69%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 219 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 69% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 171 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 67 câu thoại, tổng 871 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì4 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“何もしないで、同じ状態です。 なにもしないで、おなじじょうたいです”
→ Không làm gì cả, giữ nguyên trạng thái.
Có thể làm gì3 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“何でも使うことができます。 なんでもつかうことができます。”
→ cái gì cũng dùng được.
Nêu lý do7 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“それから、この「まま」は「まんま」でもいいです。”
→ Ngoài ra,「まま」này nói thành「まんま」cũng được.
Đang làm gì4 lần
Công thức: ~ている
“変わっていませんでした。 かわっていませんでした。”
→ vậy mà lại không hề thay đổi.
Lời đề nghị lịch sự3 lần
Công thức: ~てください
“この文法を使ってみてください。 このぶんぽうをつかってみてください。”
→ thì hãy thử dùng mẫu ngữ pháp này.
Thì quá khứ4 lần
Công thức: ~た / ~ました
“でも、昔のままでした。 でも、むかしのままでした。”
→ Nhưng nó vẫn y như ngày xưa.
16 từ đáng học trong JLPT N3 Grammar: ~まま
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 42 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 16 |
| おなじ | /onaji/ | giống nhau | 10 | |
| ろ | /ro/ | danh từ | (đệm) | 9 |
| くつ | /kutsu/ | danh từ | giày | 8 |
| な | /na/ | (nhấn) | 8 | |
| たま | /tama/ | danh từ | thỉnh thoảng | 8 |
| ふつう | /futsū/ | tính từ | bình thường | 7 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 7 |
| わら | /wara/ | danh từ | rơm | 6 |
| わっ | /wammitai/ | thán từ | oà | 6 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 6 |
| カジュアル | /kajuaru/ | danh từ | giản dị | 6 |
| じょうたい | /jōtai/ | danh từ | trạng thái | 5 |
| すこし | /sukoshi/ | trạng từ | một chút | 5 |
| むかし | /mukashi/ | danh từ | ngày xưa | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.