Đang tải video...
JLPT N5 News: Birth Rate, QR Train Tickets and Sun Parasols - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Ba tin thời sự Nhật giải thích lại bằng tiếng Nhật mức N5.
Toàn bộ 74 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 74
- Tốc độ nói
- 134 từ/phút
- Từ thông dụng
- 59%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 134 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 59% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 183 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 74 câu thoại, tổng 673 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Vừa… vừa…2 lần
Công thức: ~ながら
“ます。直そうとしています。日本の政府は 仕事をしながら”
→ "shoushika" — tỉ lệ sinh giảm. Ít con nên gọi là shoushika. Nhật Bản đang cố cải thiện tình trạng này,
Đang làm gì11 lần
Công thức: ~ている
“毎年 減っています。”
→ Tăng, giảm.
Nêu lý do3 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“新しい切符は金属がありません。 なので簡単にリサイクルができます。”
→ dễ tái chế hơn. Vé hiện nay có kim loại bên trong.
Lời đề nghị lịch sự2 lần
Công thức: ~てください
“コメント欄で教えてください。 今日は日本のニュースを3つ話しました。”
→ Hãy cho mình biết ở phần bình luận. Hôm nay mình đã kể ba tin tức của Nhật.
Thì quá khứ14 lần
Công thức: ~た / ~ました
“人ぐらい 下がりました。”
→ so sánh thì năm 2025 giảm khoảng
Phủ định5 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“少ないですか? 多い。少ない。”
→ Con số này là nhiều
16 từ đáng học trong JLPT N5 News: Birth Rate, QR Train Tickets and Sun Parasols
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 37 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 21 |
| 切符 | /kippu/ | danh từ | vé | 17 |
| 日傘 | danh từ | ô che nắng | 15 | |
| 使い | /tsukai/ | danh từ | sự dùng | 12 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 9 | |
| 赤ちゃん | /akachan/ | danh từ | em bé | 8 |
| 生まれ | /umare/ | danh từ | sinh ra | 6 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 5 |
| リサイクル | /risaikuru/ | danh từ | tái chế | 5 |
| 入 | /nyū/ | danh từ | vào | 5 |
| つい | /tsui/ | trạng từ | lỡ, vừa mới | 5 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 5 |
| 時に | /tokini/ | trạng từ | có lúc | 5 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 5 |
| な | /na/ | (nhấn) | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.