Đang tải video...
JLPT N5 News: Haruki Murakami and Fees for Foreign Residents - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Hai tin thời sự Nhật kể bằng tiếng Nhật đơn giản, tốc độ chậm.
Toàn bộ 52 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 52
- Tốc độ nói
- 133 từ/phút
- Từ thông dụng
- 64%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 133 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 64% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 145 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 52 câu thoại, tổng 503 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đang làm gì7 lần
Công thức: ~ている
“有名 有名はみんなが知っているということです”
→ Nổi tiếng — "yuumei" nghĩa là ai cũng biết.
Lời đề nghị lịch sự2 lần
Công thức: ~てください
“まで見てください。1つ目は本について です。”
→ đến cuối nhé. Tin thứ nhất là về sách.
Nêu lý do2 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“1年前、2年前、3年前に 長編小説を出しています。なので3年ぶり”
→ Một năm trước, hai năm trước, ba năm trước ông có ra tiểu thuyết dài. Nên người ta nói là "sau ba năm".
Thì quá khứ14 lần
Công thức: ~た / ~ました
“ました。去年 2025年です。”
→ Năm ngoái là năm 2025.
Phủ định3 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“知らない。 村上は樹さんは”
→ hay không biết. Ông Murakami Haruki
Thể lịch sự34 lần
Công thức: ~です / ~ます
“長い長い小説です。 村上春樹さんが”
→ dài — là cuốn tiểu thuyết dài. Ông Murakami Haruki
16 từ đáng học trong JLPT N5 News: Haruki Murakami and Fees for Foreign Residents
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 31 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 16 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 11 |
| 小説 | /shōsetsu/ | danh từ | tiểu thuyết | 10 |
| 村上 | /murakami/ | danh từ | Murakami | 8 |
| な | /na/ | (nhấn) | 7 | |
| なり | /nari/ | động từ | thành, dáng | 6 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 6 |
| 春樹 | /haruki/ | danh từ | Haruki | 5 |
| 朝日 | /asahi/ | danh từ | nắng sớm, mặt trời mọc | 5 |
| 長編 | danh từ | tác phẩm dài | 4 | |
| 利益 | /rieki/ | danh từ | lợi ích | 4 |
| 永住 | danh từ | vĩnh trú, ở lại lâu dài | 3 | |
| 読み | /yomi/ | danh từ | cách đọc | 3 |
| 樹 | /ki/ | danh từ | cây | 3 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.