Đang tải video...
Momo's Morning: Making Breakfast - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Visit our website for a better experience 👉 https://nijapanese.com/ 💖 📺 1700+ videos across all levels and all kinds of topics. 🔍 Search and filter videos by level, teacher, topic, and more.
Toàn bộ 59 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 59
- Tốc độ nói
- 87 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 87 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 85 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 59 câu thoại, tổng 315 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì3 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“卵は冷たいです。”
→ Trứng thì lạnh.
Có thể làm gì2 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“日本の卵は安全です。生で食べられます。”
→ Trứng ở Nhật an toàn. Ăn sống được.
Đang làm gì3 lần
Công thức: ~ている
“今、私はお腹が空いています。”
→ Bây giờ mình đang đói bụng.
Nêu lý do3 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“鰹節もおいしいので使います。”
→ Cá ngừ bào cũng ngon nên mình sẽ dùng.
Thì quá khứ10 lần
Công thức: ~た / ~ました
“できました!”
→ Xong rồi!
Phủ định2 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“あ、このままのせませんよ。”
→ À, không phải để nguyên thế này mà cho lên đâu nhé.
12 từ đáng học trong Momo's Morning: Making Breakfast
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 27 |
| かけ | /kake/ | động từ | rưới, treo | 13 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 11 | |
| 鰹節 | /katsuobushi/ | danh từ | cá ngừ bào | 4 |
| 材料 | /zairyō/ | danh từ | nguyên liệu | 4 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 3 |
| 作り | /tsukuri/ | danh từ | cách làm | 3 |
| 使い | /tsukai/ | danh từ | sự dùng | 2 |
| 洗 | /arai/ | danh từ | rửa | 2 |
| 殻 | /kara/ | danh từ | vỏ | 2 |
| 完成 | /kansei/ | danh từ | hoàn thành | 2 |
| 割 | /wari/ | danh từ | phần, chia | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Things to be careful of when living in Japan
- Why Are Asians So Skinny?
- Packraft tour in Yufu City, Oita Prefecture! - [Boiling Oita]
- JLPT N4-5 Listening: Health, Drinks, Music
- New Japanese Podcast! | Episode 1| Japanese Podcast (Layla from Bite size Japanese)
- I played an improvisational song game where you have to add lyrics on the spot and a divine song was born, lol
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.