Đang tải video...
Kashi snack Mutton Pilaf in China - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Món cơm Pilaf ở Kashgar, Tân Cương, cơm hầm trong nồi sắt lớn trên củi, miếng thịt cừu lớn giá 10 nhân dân tệ, A Xing ăn bằng tay
Toàn bộ 379 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 379
- Tốc độ nói
- 194 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 194 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 612 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 379 câu thoại, tổng 2.060 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân13 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因為要燉是嗎”
→ Vì phải hầm phải sao?
Tương phản12 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“雖然叫素抓飯”
→ Gọi là cơm chay
Câu chữ 把9 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“把香味榨出來”
→ Mùi thơm sẽ tỏa ra
Câu điều kiện5 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果你非要犟”
→ Nếu như bạn vẫn cương quyết
So sánh hơn5 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“身體比較虛弱”
→ Cơ thể suy yếu
Đã từng3 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“這是第一次 我也沒抓過”
→ Đây cũng là lần đầu tiên của tôi
16 từ đáng học trong Kashi snack Mutton Pilaf in China
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 抓飯 | /zhuāfàn/ | động từ | cơm bốc | 43 |
| 師傅 | /shīfù/ | danh từ | sư phụ, bác thợ | 13 |
| 喀什 | /kāshén/ | danh từ | Kashgar | 9 |
| 半個 | /bàngè/ | số từ | nửa cái | 7 |
| 骨頭 | /gǔtóu/ | danh từ | xương | 6 |
| 提 | /tí/ | động từ | nhắc, xách | 6 |
| 黃蘿蔔 | /huángluóbo/ | danh từ | củ cải vàng | 5 |
| 店名 | /diànmíng/ | danh từ | tên quán | 5 |
| 蘿蔔 | /luóbo/ | danh từ | củ cải | 5 |
| 燉 | /dùn/ | động từ | hầm | 5 |
| 碎肉 | /suìròu/ | danh từ | thịt băm | 4 |
| 牙子 | /yázǐ/ | danh từ | mép, viền | 4 |
| 胡蘿蔔 | /húluóbo/ | danh từ | cà rốt | 4 |
| 麥 | /mài/ | danh từ | đừng | 4 |
| 洋蔥 | /yángcōng/ | danh từ | củ hành | 4 |
| 一大 | /yídà/ | tính từ | một cái lớn | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.