Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

How long to edit/what to use/background music/how to make a rough cut? - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Mất bao lâu để chỉnh sửa/dùng phần mềm gì/nhạc nền ra sao/cách dựng bản nháp thế nào?

Toàn bộ 332 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
332
Tốc độ nói
310 từ/phút
Từ thông dụng
77%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 310 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 546 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 332 câu thoại, tổng 1.967 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nêu nguyên nhân24 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“因為太長的話”

→ Vì nếu quá dài

Câu điều kiện19 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

“那如果有人願意”

→ Nếu có ai sẵn lòng

Câu chữ 把17 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

“把它挑選出來”

→ Chọn chúng ra

So sánh hơn10 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

“這些會比較多”

→ Sẽ nhiều hơn

Tương phản8 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“但是整體而言”

→ Nhưng nhìn chung

Đã từng8 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

“其次我會過半天”

→ Sau đó, tôi sẽ đợi khoảng nửa ngày

16 từ đáng học trong How long to edit/what to use/background music/how to make a rough cut?

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
剪/jiǎn/động từcắt23
剪輯/jiǎnjí/danh từdựng phim10
素材/sùcái/danh từnguyên liệu9
音樂/yīnlè/danh từâm nhạc8
裏/lǐ/danh từtrong7
開頭/kāitóu/động từmở đầu7
挑選/tiāoxuǎn/động từchọn lựa7
删掉/shāndiào/động từxoá đi6
一開/yìkāi/số từvừa mở5
粗/cū/tính từthô, to5
說話/shuōhuà/động từnói chuyện5
硬碟/yìngdié/danh từổ cứng4
音訊/yīnxùn/danh từtin tức4
片段/piànduàn/số từđoạn trích4
標題/biāotí/danh từtiêu đề4
精彩/jīngcǎi/danh từđặc sắc4

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.