Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Taiwanese people cannot afford the prices and beautiful scenery in Switzerland. - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Người Đài Loan không thể chi trả mức giá và tận hưởng cảnh đẹp ở Thụy Sĩ.

Toàn bộ 781 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
781
Tốc độ nói
228 từ/phút
Từ thông dụng
79%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 228 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.064 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 781 câu thoại, tổng 4.398 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nêu nguyên nhân52 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“我認為是因為”

→ Tôi nghĩ là vì

Đã từng29 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

“我有去滑雪過”

→ Tôi đã từng đi trượt tuyết

Câu điều kiện19 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

“就是我如果看到”

→ Đó là nếu tôi thấy

Tương phản14 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“雖然稍微高一點點”

→ Mặc dù có hơi cao một chút

Bổ ngữ trình độ11 lần

Công thức: động từ + 得 + tính từ

“你現在覺得很興奮嗎”

→ Bạn có thấy phấn khích không

Câu chữ 把8 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

“想要把它抓回家”

→ Muốn mang nó về nhà

16 từ đáng học trong Taiwanese people cannot afford the prices and beautiful scenery in Switzerland.

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
瑞士/ruìshì/danh từThuỵ Sĩ23
洪峰/hóngfēng/danh từđỉnh lũ21
策馬/cèmǎ/danh từgiục ngựa13
網路/wǎnglù/danh từmạng7
囉/luō/nhé7
冰川/bīngchuān/danh từsông băng6
台灣/táiwān/danh từĐài Loan6
纜車/lǎnjū/danh từcáp treo5
高度/gāodù/danh từđộ cao5
山頂/shāndǐng/danh từđỉnh núi5
價錢/jiàqián/danh từgiá tiền5
巧克力/qiǎokèlì/danh từsô cô la5
僅限於/jǐnxiànwū/cụm từchỉ giới hạn ở4
滑翔/huáxiáng/danh từlượn4
不可思議/bùkěsīyì/cụm từkhông thể tin nổi4
地點/dìdiǎn/danh từđịa điểm4

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.