Đang tải video...
Korean History 4: Goryeo - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
#comprehensibleinput #comprehensiblekorean Did you know the name "Korea" comes from "Goryeo"? Hello! Today is the fourth lesson in our Korean History series. We are moving from the chaotic end of Silla to the "Later Three Kingdoms" period. Who was the tyrant with the eyepatch? And how did Wang Geon unify the peninsula and found Goryeo? Let's explore the founding of the Goryeo Dynasty in simple, e
Toàn bộ 69 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 69
- Tốc độ nói
- 101 từ/phút
- Từ thông dụng
- 54%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 101 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 54% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 103 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 69 câu thoại, tổng 327 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể trang trọng17 lần
Công thức: -습니다 / -ㅂ니다
“받아주었습니다.”
→ làm dân Cao Ly.
Thì quá khứ11 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“줄여 주었어요.”
→ cho dân.
Thể lịch sự thông thường24 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“왕이 됐어요.”
→ của Hậu Cao Câu Ly.
16 từ đáng học trong Korean History 4: Goryeo
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 호족 | /hojokdeuri/ | danh từ | hào tộc, dòng họ có thế lực | 11 |
| 가 | /ga/ | đi | 9 | |
| 후삼국 | /husamgugeun/ | danh từ | Hậu Tam Quốc | 6 |
| 후고구려 | /hugoguryeowa/ | danh từ | Hậu Goguryeo | 6 |
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 5 |
| 혼란 | /hollanui/ | danh từ | sự hỗn loạn | 5 |
| 이에요 | /ieyo/ | là | 5 | |
| 세금 | /segeumeul/ | danh từ | thuế | 5 |
| 정치 | /jeongchiga/ | danh từ | chính trị | 4 |
| 도 | /do/ | cũng | 4 | |
| 후백제 | /hubaekjega/ | danh từ | Hậu Baekje | 4 |
| 지방 | /jibangeuro/ | danh từ | địa phương, tỉnh | 4 |
| 종 | /jong/ | danh từ | kẻ hầu, đầy tớ | 3 |
| 주 | /ju./ | danh từ | tuần | 3 |
| 타 | /ta/ | cháy | 2 | |
| 생겼어 | /saenggyeosseo/ | đã nảy sinh | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.