Đang tải video...
Miyoung's Family - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Giới thiệu các thành viên trong gia đình bằng tiếng Hàn sơ cấp.
Toàn bộ 53 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 53
- Tốc độ nói
- 94 từ/phút
- Từ thông dụng
- 37%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 94 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 37% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 63 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 53 câu thoại, tổng 156 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thì quá khứ5 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“첫째를 낳았어요.”
→ tôi sinh con đầu lòng.
Thể lịch sự thông thường18 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“제 남편이에요.”
→ Đây là chồng tôi.
16 từ đáng học trong Miyoung's Family
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 년 | /nyeon/ | danh từ | năm | 10 |
| 첫째 | /cheotjjae/ | số từ | thứ nhất, con cả | 7 |
| 둘째 | /duljjae/ | số từ | thứ hai, con thứ | 7 |
| 이에요 | /ieyo/ | là | 5 | |
| 후에 | /hue/ | sau khi | 4 | |
| 막내 | /mangnae/ | danh từ | con út | 4 |
| 딸 | /ttal/ | danh từ | con gái | 4 |
| 호 | /ho/ | thán từ | ho, tiếng đệm | 3 |
| 태 | /taega/ | danh từ | dáng vẻ | 3 |
| 났어요 | /nasseoyo./ | đã xảy ra, đã nổi lên | 3 | |
| 남편 | /nampyeon/ | danh từ | chồng | 3 |
| 미 | danh từ | Mỹ (chữ Hán "mỹ") | 2 | |
| 민 | /'mi'nieyo./ | danh từ | Min (tên người) | 2 |
| 집에서 | /jibeseo/ | ở nhà | 2 | |
| 결혼 | /gyeolhoneul/ | danh từ | kết hôn | 2 |
| 가 | /ga/ | đi | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.