Đang tải video...
Korean Lesson: Height - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Học cách nói cao - thấp, nặng - nhẹ bằng tiếng Hàn qua tranh minh hoạ.
Toàn bộ 63 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 63
- Tốc độ nói
- 78 từ/phút
- Từ thông dụng
- 43%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 78 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 43% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 62 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 63 câu thoại, tổng 162 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện3 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“신으면 키가”
→ cao gót thì chiều cao
Thể lịch sự thông thường26 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“산이 높아요”
→ Ngọn núi cao.
16 từ đáng học trong Korean Lesson: Height
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 낮 | /nat/ | ban ngày | 16 | |
| 기온 | /gioni/ | danh từ | nhiệt độ | 6 |
| 면 | /myeoneul/ | danh từ | sợi mì | 6 |
| 높아요 | /nopayo./ | cao | 5 | |
| 가 | /ga/ | đi | 5 | |
| 높이 | /nopi/ | trạng từ | cao | 4 |
| 구두 | /gudu/ | danh từ | giày da | 4 |
| 커요 | /keoyo./ | to, lớn | 3 | |
| 깃털 | danh từ | lông vũ | 2 | |
| 위아래 | danh từ | trên dưới | 2 | |
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 2 |
| 건물 | /geonmul/ | danh từ | toà nhà | 2 |
| 신어요 | /sineoyo./ | đi (giày, tất) | 2 | |
| 뛰어요 | /ttwieoyo./ | chạy | 2 | |
| 날아 | /nara/ | bay | 2 | |
| 책상 | /chaeksangeul/ | danh từ | cái bàn | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.