Đang tải video...
Korean Podcast 7: Korea's Biggest Hits of 2023 - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Korean Podcast for Intermediate with Subtitles and PDF ⬇️ Script PDF https://drive.google.com/file/d/1J8LjKsVcCov-hE0M8x9oGC9f_ua6xqgs/view?usp=drive_link
Toàn bộ 124 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 124
- Tốc độ nói
- 192 từ/phút
- Từ thông dụng
- 54%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 192 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 54% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 467 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 124 câu thoại, tổng 1.312 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện8 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“그렇다면 어떤 이름이 갖고 싶은지”
→ Nếu vậy thì hãy để lại bình luận cho mình biết
Có thể / không thể4 lần
Công thức: -(으)ㄹ 수 있다 / 없다
“형제자매끼리 서로 더 친밀하게 느낄 수 있어요.”
→ anh chị em có thể cảm thấy thân thiết với nhau hơn.
So sánh ngang bằng8 lần
Công thức: -처럼 / -같이 = như
“배우 '송강', 스트레이키즈의 '방찬'처럼요.”
→ Như diễn viên "Song Kang", hay "Bang Chan" của Stray Kids.
Đang làm gì5 lần
Công thức: -고 있다
“여러분 이름은 어떤 뜻을 가지고 있나요?”
→ Tên của các bạn mang ý nghĩa gì?
Tương phản5 lần
Công thức: -지만 = nhưng
“하지만 이름을 한 글자로 짓는 경우도 있어요.”
→ Nhưng cũng có trường hợp đặt tên chỉ một chữ.
Nêu lý do4 lần
Công thức: -기 때문에 / -아서, -어서 = vì
“바라는 소망을 담아서 아이의 이름을 짓는다는 거예요.”
→ với mong ước đứa con yêu quý của mình sống hạnh phúc, khỏe mạnh và tốt đẹp.
16 từ đáng học trong Korean Podcast 7: Korea's Biggest Hits of 2023
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 가 | /ga/ | đi | 22 | |
| 도 | /do/ | cũng | 22 | |
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 19 |
| 들 | /deul/ | hậu tố số nhiều | 13 | |
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 13 |
| 면 | /myeoneul/ | danh từ | sợi mì | 13 |
| 년 | /nyeon/ | danh từ | năm | 11 |
| 가진 | /gajin/ | đã có | 10 | |
| 사람들 | /saramdeul/ | mọi người | 9 | |
| 라는 | /raneun/ | gọi là | 8 | |
| 처럼 | /cheoreom/ | như là | 8 | |
| 이에요 | /ieyo/ | là | 8 | |
| 한자 | /hanjareul/ | danh từ | chữ Hán | 8 |
| 중에 | /junge/ | trong số | 7 | |
| 들어 | /deureo?/ | ơ kìa | 7 | |
| 태 | /taega/ | danh từ | dáng vẻ | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.