Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Korean Lesson Review 11-15 - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt

Ôn lại năm bài trước bằng tranh và câu hỏi đáp chậm rãi.

Toàn bộ 67 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
67
Tốc độ nói
80 từ/phút
Từ thông dụng
59%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 80 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

Chỉ 59% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 55 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 67 câu thoại, tổng 162 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu điều kiện2 lần

Công thức: -(으)면 = nếu

“부화하면 올챙이가 돼요”

→ nở ra thì thành nòng nọc.

Thể lịch sự thông thường20 lần

Công thức: -아요 / -어요 / -예요

“위에 있어요”

→ trên thắt lưng.

16 từ đáng học trong Korean Lesson Review 11-15

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
가/ga/đi8
잡아/jaba,/nắm lấy4
망아지danh từngựa con3
부화하động từnở (trứng)3
송아지/songajiyeyo/danh từcon bê3
병아리/byeongariyeyo/danh từcon gà con3
돼요/dwaeyo./được, trở thành3
로/ærobuteo/danh từro (tiếng đệm)3
발로/ballo/bằng chân3
뱀/baem/danh từcon rắn3
면/myeoneul/danh từsợi mì3
야구공danh từquả bóng chày2
차요/chayo./lạnh; đá (bóng)2
개구리/gaeguri/danh từcon ếch2
허리/heorireul/danh từeo, lưng2
축구공/chukgugong./danh từquả bóng đá2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Hàn

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.