Đang tải video...
Korean Patterns: -은데/는데 - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Confused by '-은데/는데'? Does it feel too difficult?" 🤔 This video will help you acquire the two key functions of '-은데/는데' using relatable movie conversations.🎬 1)*The 'Stage-Setter*: Give context before you ask, request, or suggest.
Toàn bộ 56 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 56
- Tốc độ nói
- 68 từ/phút
- Từ thông dụng
- 49%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 68 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 49% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 100 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 56 câu thoại, tổng 365 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì4 lần
Công thức: động từ + -고 싶다
“영화를 보고 싶은데 괜찮은 영화 좀 추천해 주세요.”
→ Tôi muốn xem phim, bạn giới thiệu giúp tôi phim nào hay với.
Có thể / không thể2 lần
Công thức: -(으)ㄹ 수 있다 / 없다
“네. 김태리를 볼 수 있으니까 괜찮아요.”
→ Vâng. Được xem Kim Tae-ri là ổn rồi.
Câu cảm thán4 lần
Công thức: -네요
“아, 정말 어렵네요.”
→ Ôi, khó thật đấy.
Tương phản2 lần
Công thức: -지만 = nhưng
“며칠 전에 를 봤는데 무섭지만 좋았어요.”
→ Mấy hôm trước tôi xem phim đó, tuy sợ nhưng hay lắm.
Thì quá khứ8 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“친구한테서 들었는데 엄청 웃기대요.”
→ Tôi nghe bạn tôi kể, nghe nói buồn cười lắm.
Phủ định4 lần
Công thức: 안 + động từ / -지 않다
“저는 코미디 영화를 안 좋아하는데 어떡하죠?”
→ Tôi không thích phim hài, giờ sao đây?
16 từ đáng học trong Korean Patterns: -은데/는데
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 가 | /ga/ | đi | 12 | |
| 태 | /taega/ | danh từ | dáng vẻ | 11 |
| 보세요 | /boseyo/ | hãy xem | 8 | |
| 도 | /do/ | cũng | 8 | |
| 판타지 | /pantaji/ | danh từ | thể loại giả tưởng, fantasy | 6 |
| 좋아하는데 | /joahaneunde/ | thích mà | 6 | |
| 들 | /deul/ | hậu tố số nhiều | 4 | |
| 싶은데 | /sipeunde/ | muốn mà | 4 | |
| 괜찮아요 | /gwaenchanayo/ | không sao, ổn | 4 | |
| 좋았어요 | /joasseoyo./ | đã tốt, đã thích | 4 | |
| 보는 | /boneun/ | nhìn | 4 | |
| 공포 | /gongpo/ | danh từ | sự sợ hãi; thể loại kinh dị | 4 |
| 사극 | /sageuk/ | danh từ | phim, kịch cổ trang | 4 |
| 코미디 | /komidi/ | danh từ | hài kịch | 4 |
| 어떡하 | /eotteokae/ | động từ | làm thế nào | 4 |
| 나오 | /naon/ | động từ | đi ra, xuất hiện | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.