Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Korean Winter Street Snacks - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt

Learn Korean naturally with this slow listening practice for beginners! Today, I’ll show you two popular Korean winter street foods: bungeoppang and hotteok 💛 #korean #koreanforbeginners #learnkorean #koreanlistening #koreanfood #comprehensibleinput

Toàn bộ 86 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
86
Tốc độ nói
119 từ/phút
Từ thông dụng
58%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 119 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 58% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 94 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 86 câu thoại, tổng 191 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

1 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể lịch sự thông thường22 lần

Công thức: -아요 / -어요 / -예요

“붕어빵이에요”

→ Đây là bánh cá bungeoppang.

16 từ đáng học trong Korean Winter Street Snacks

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
호떡/hotteongnindeyo/danh từbánh hotteok7
팥/pat,/danh từđậu đỏ7
달아/dara/chạy trốn, ngọt4
쫄깃쫄깃/jjolgitjjolgit/trạng từdai dai4
촉촉/chokchok/trạng từmềm ẩm4
먹어/meogeo/ăn đi3
이에요/ieyo/là3
견과/gyeongwaryu/danh từcác loại hạt3
맛있어요/masisseoyo./ngon3
줄을/jureul/sợi dây, hàng2
모양이에요/moyangieyo/là hình dạng2
바삭바삭/basakbasak/trạng từgiòn rụm2
겉바속촉/‘geotbasokchok’/cụm từngoài giòn trong mềm2
들어/deureo?/ơ kìa2
도/do/cũng2
기름/gireumi/danh từdầu2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Hàn

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.