Đang tải video...
What I Really Think About BTS - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
One of the questions I get asked more than almost any other is: “What do you think about BTS?” So today, I decided to answer honestly.
Toàn bộ 83 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 83
- Tốc độ nói
- 281 từ/phút
- Từ thông dụng
- 54%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 281 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 54% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 338 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 83 câu thoại, tổng 789 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện6 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“왜냐면 대외적으로 어느정도 솔직할 수 있느냐는”
→ Bởi vì việc có thể thành thật đến mức nào trước công chúng
Muốn làm gì4 lần
Công thức: động từ + -고 싶다
“하지만 저는 자신들이 정말 만들고 싶었던 음악,”
→ Nhưng tôi thích ở chỗ họ đã làm thứ âm nhạc mà chính họ thật sự muốn làm —
Có thể / không thể3 lần
Công thức: -(으)ㄹ 수 있다 / 없다
“적어도 우리가 볼 수 있는 모습으로는”
→ nhưng ít nhất qua những gì chúng ta thấy được
Tương phản5 lần
Công thức: -지만 = nhưng
“지금까지도 물론 많이 그래왔다는 것도 알지만”
→ Tất nhiên tôi cũng biết là từ trước đến giờ họ vẫn hay làm vậy.
Đang làm gì4 lần
Công thức: -고 있다
“실제로 저랑 동갑인 걸로 알고 있는데,”
→ tôi biết là anh ấy bằng tuổi tôi —
So sánh ngang bằng4 lần
Công thức: -처럼 / -같이 = như
“우연찮은 기회로 같이 출연한 적도 있고요.”
→ thì tình cờ tôi cũng có dịp xuất hiện chung.
16 từ đáng học trong What I Really Think About BTS
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 19 |
| 도 | /do/ | cũng | 15 | |
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 13 |
| 가 | /ga/ | đi | 9 | |
| 들 | /deul/ | hậu tố số nhiều | 8 | |
| 면 | /myeoneul/ | danh từ | sợi mì | 8 |
| 생각하 | /saenggakaesseo/ | động từ | nghĩ | 6 |
| 합 | /habeun/ | danh từ | hợp, cộng lại | 4 |
| 사람들 | /saramdeul/ | mọi người | 4 | |
| 개인 | /gaeinjeogeuro/ | danh từ | cá nhân | 4 |
| 있는 | /inneun/ | đang có | 4 | |
| 좋아하 | /joahae/ | động từ | thích | 4 |
| 제 | /je/ | của tôi | 3 | |
| 보면서 | /bomyeonseo/ | vừa xem vừa | 3 | |
| 알고 | /algo/ | biết rồi | 3 | |
| 처럼 | /cheoreom/ | như là | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.