Đang tải video...
Learn Chinese While I Clean (HSK 1-3) - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Download my 20 Essential Chinese Radicals (Free) guide here: https://www.patreon.com/ComprehensibleChinesewithTingting/posts/20-essential-161528711?utm_medium=clipboard_copy&utm_source=copyLink&utm_campaign=postshare_creator&utm_content=join_link
Toàn bộ 130 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 130
- Tốc độ nói
- 81 từ/phút
- Từ thông dụng
- 67%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 81 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 67% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 132 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 130 câu thoại, tổng 452 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu chữ 把25 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“把椅子 你看”
→ Cái ghế, bạn xem này.
Tương phản2 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是,我们不在这里吃饭”
→ Nhưng mà, nhà mình không ăn cơm ở đây.
Nêu nguyên nhân2 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以,这是我们的餐厅”
→ Vậy đây là phòng ăn của nhà mình.
Muốn làm gì13 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“我现在不想弄它”
→ Bây giờ mình không muốn động vào nó.
Hoàn thành, thay đổi14 lần
Công thức: động từ + 了
“客厅收拾好了”
→ Phòng khách dọn xong rồi.
16 từ đáng học trong Learn Chinese While I Clean (HSK 1-3)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 拖把 | /tuōbǎ/ | danh từ | cây lau nhà | 9 |
| 拼图 | /pīntú/ | động từ | trò xếp hình | 7 |
| 拖 | /tuō/ | động từ | kéo lê | 7 |
| 椅子 | /yǐzi/ | danh từ | cái ghế | 7 |
| 玩游戏 | /wányóuxì/ | danh từ | chơi game | 5 |
| 收拾 | /shōushí/ | động từ | dọn dẹp | 5 |
| 餐厅 | /cāntīng/ | danh từ | nhà hàng | 5 |
| 垃圾 | /lājī/ | danh từ | rác | 5 |
| 拖地 | /tuōdì/ | danh từ | lau nhà | 4 |
| 游戏 | /yóuxì/ | danh từ | trò chơi | 4 |
| 拉开 | /lākāi/ | động từ | kéo ra | 4 |
| 很脏 | /hěnzāng/ | tính từ | rất bẩn | 4 |
| 儿子 | /érzi/ | danh từ | con trai | 4 |
| 地上 | /dìshàng/ | danh từ | trên mặt đất | 4 |
| 弄湿 | /nòngshī/ | động từ | làm ướt | 3 |
| 餐桌 | /cānzhuō/ | danh từ | bàn ăn | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.