Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Learn Japanese Verbs with Gestures (TPR) - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

Bài TPR: vừa nghe vừa làm động tác để nhớ động từ, hợp cho người mới bắt đầu.

Toàn bộ 38 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
38
Tốc độ nói
60 từ/phút
Từ thông dụng
57%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 60 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

Chỉ 57% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 36 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 38 câu thoại, tổng 188 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Lời đề nghị lịch sự4 lần

Công thức: ~てください

“見てください”

→ Nhìn nhé.

Thì quá khứ2 lần

Công thức: ~た / ~ました

“どうでしたか?”

→ Thế nào rồi?

Thể lịch sự32 lần

Công thức: ~です / ~ます

“いいですか?”

→ Ổn chứ?

11 từ đáng học trong Learn Japanese Verbs with Gestures (TPR)

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
す/shi/danh từ(đệm)18
しま/shima/danh từđảo, sọc13
読み/yomi/danh từcách đọc9
み/mi/động từvẻ, tính chất9
書き/gaki/động từviết8
何で/nande/trạng từtại sao4
さい/sai/danh từtuổi4
アクション/akushon/danh từhành động3
した/shita/động từđã, phía dưới2
言/gen/danh từlời2
ベッド/beddo/danh từgiường2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.