Đang tải video...
Slow Korean: Renting a Bike Before Work - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
🌿 A Short Bike Trip in Seoul | Comprehensible Korean Input for Beginners 🚲
Toàn bộ 179 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 179
- Tốc độ nói
- 98 từ/phút
- Từ thông dụng
- 48%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 98 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 48% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 210 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 179 câu thoại, tổng 425 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đi để làm gì3 lần
Công thức: -(으)러 가다 / 오다
“점심을 먹으러 가요.”
→ Mình đi ăn trưa.
Câu điều kiện2 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“여기에서는 자전거를 타면 안 돼요.”
→ Ở đây thì không được đạp xe.
Thì quá khứ5 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“진짜 좋았어요”
→ Vui thật.
Phủ định4 lần
Công thức: 안 + động từ / -지 않다
“커피를 들고 버스를 타면 안 돼요.”
→ Cầm cà phê lên xe buýt là không được.
Thể trang trọng2 lần
Công thức: -습니다 / -ㅂ니다
“"잠금이 해제되었습니다."”
→ "Đã mở khoá."
Thể lịch sự thông thường50 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“도착했어요.”
→ Mình đến nơi rồi.
16 từ đáng học trong Slow Korean: Renting a Bike Before Work
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 가요 | /gayo/ | đi thôi | 14 | |
| 감사합니다 | /gamsahamnida/ | xin cảm ơn | 6 | |
| 돼요 | /dwaeyo./ | được, trở thành | 4 | |
| 빌려요 | /billyeoyo./ | mượn, thuê | 4 | |
| 달려요 | /dallyeoyo./ | chạy | 4 | |
| 앉아요 | /anjayo./ | ngồi | 4 | |
| 내려요 | /naeryeoyo./ | xuống; rơi | 4 | |
| 완료 | /wallyo/ | danh từ | hoàn tất | 3 |
| 나왔어요 | /nawasseoyo/ | đã ra | 3 | |
| 학원 | /hagwon/ | danh từ | trung tâm học thêm | 3 |
| 사람들 | /saramdeul/ | mọi người | 2 | |
| 숨이 | /sumi/ | hơi thở | 2 | |
| 코드 | /kodeu/ | danh từ | dây điện; mã | 2 |
| 시원해요 | /siwonhaeyo./ | mát mẻ | 2 | |
| 타면 | /tamyeon/ | nếu đi (xe) | 2 | |
| 끌고 | /kkeulgo/ | kéo rồi | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.