Đang tải video...
Love Story in a Cafe, Episode 2 - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Tập 2 của loạt truyện dành cho người nhập môn tuyệt đối.
Toàn bộ 117 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 117
- Tốc độ nói
- 76 từ/phút
- Từ thông dụng
- 80%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 76 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 79 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 117 câu thoại, tổng 443 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Tương phản2 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是这里我没有吐”
→ Nhưng ở đây tôi chưa nôn.
Có thể, biết làm2 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“可以开始了耶”
→ Bắt đầu được rồi này.
Phủ định17 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“还是不喜欢喝咖啡”
→ hay không thích uống cà phê?
Hoàn thành, thay đổi7 lần
Công thức: động từ + 了
“我去拿咖啡了”
→ Tôi đi lấy cà phê đây.
15 từ đáng học trong Love Story in a Cafe, Episode 2
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 杯 | /bēi/ | số từ | ly | 17 |
| 吐 | /tǔ/ | động từ | nhổ, nôn | 16 |
| 十杯 | /shíbēi/ | số từ | mười cốc | 8 |
| 喝水 | /hēshuǐ/ | động từ | uống nước | 7 |
| 杯水 | /bēishuǐ/ | danh từ | cốc nước | 3 |
| 睡觉 | /shuìjiào/ | động từ | ngủ | 3 |
| 第二部 | /dì'èrbù/ | số từ | bộ thứ hai | 2 |
| 单元 | /dānyuán/ | danh từ | đơn vị bài học | 2 |
| 喜不喜欢 | /xǐbuxǐhuan/ | cụm từ | có thích không | 2 |
| 几杯 | /jǐbēi/ | cụm từ | mấy cốc | 2 |
| 喝一杯 | /hēyìbēi/ | động từ | uống một ly | 2 |
| 第一部 | /dìyībù/ | số từ | bộ đầu tiên | 2 |
| 总结 | /zǒngjié/ | danh từ | tổng kết | 2 |
| 重新 | /chóngxīn/ | tính từ | làm lại | 2 |
| 一遍 | /yíbiàn/ | số từ | một lần | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.