Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

The Three Subjects I Liked Most in School - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Kể về những môn học yêu thích thời đi học, tiếng Trung nói chậm.

Toàn bộ 213 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
213
Tốc độ nói
190 từ/phút
Từ thông dụng
68%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 190 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 68% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 368 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 213 câu thoại, tổng 1.190 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nêu nguyên nhân18 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“所以这个科目”

→ Nên môn này

So sánh hơn8 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

“比如说有一些散文”

→ Ví dụ như có mấy bài tản văn,

Tương phản5 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“但是我觉得我可以”

→ Nhưng mình thấy mình làm được,

Bổ ngữ trình độ4 lần

Công thức: động từ + 得 + tính từ

“他们觉得很难”

→ các bạn ấy thấy khó lắm.

Đã từng2 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

“然后我们也可以通过通过文字”

→ rồi qua con chữ chúng ta cũng có thể

Câu chữ 把2 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

“就可以把这件事情做得更好”

→ và có thể làm việc đó tốt hơn.

16 từ đáng học trong The Three Subjects I Liked Most in School

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
科目/kēmù/danh từmôn học16
哒/dā/đa16
学/xué/động từhọc11
语文/yǔwén/danh từmôn ngữ văn9
老师/lǎoshī/danh từgiáo viên8
节奏/jiézòu/danh từnhịp điệu7
或者说/huòzhěshuō/liên từhay nói cách khác7
知识/zhīshi/động từkiến thức6
地理/dìlǐ/danh từđịa lý6
那时/nàshí/đại từkhi đó5
当时/dāngshí/danh từlúc đó5
认真/rènzhēn/tính từnghiêm túc5
不错/búcuò/tính từkhá tốt5
写/xiě/động từviết5
初中/chūzhōng/danh từtrung học cơ sở4
记得/jìde/động từnhớ4

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.