Đang tải video...
A Trip to Hong Kong (Part 1) - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Cô Từ kể chuyến du lịch Hồng Kông tuần trước bằng tiếng Trung nghe hiểu.
Toàn bộ 164 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 164
- Tốc độ nói
- 193 từ/phút
- Từ thông dụng
- 67%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 193 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 67% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 352 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 164 câu thoại, tổng 1.019 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đã từng15 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“去申请是都可以通过”
→ đi xin thì đều được duyệt
Nêu nguyên nhân12 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“会有复活节假期,所以”
→ sẽ có kỳ nghỉ lễ Phục sinh, nên là
Tương phản12 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“不过总的来说,我的这”
→ Nhưng nói chung thì chuyến
Câu điều kiện9 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“其实如果住在大陆地区”
→ thật ra nếu cư dân sống ở khu vực đại lục
So sánh hơn3 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“非常实惠非常性价比高”
→ vô cùng tiết kiệm, vô cùng đáng đồng tiền.
Câu chữ 把3 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“申请了,机器会把你的”
→ đơn xin rồi. Máy sẽ in thông tin
16 từ đáng học trong A Trip to Hong Kong (Part 1)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 香港 | /xiānggǎng/ | danh từ | Hồng Kông | 19 |
| 选择 | /xuǎnzé/ | động từ | lựa chọn | 14 |
| 申请 | /shēnqǐng/ | động từ | xin, đăng ký | 11 |
| 卡片 | /kǎpiàn/ | danh từ | thẻ | 9 |
| 旅游 | /lǚyóu/ | động từ | du lịch | 9 |
| 并 | /bìng/ | liên từ | và, hơn nữa | 7 |
| 通过 | /tōngguò/ | giới từ | thông qua | 6 |
| 签注 | danh từ | thị thực ghi chú | 5 | |
| 办理 | /bànlǐ/ | danh từ | làm thủ tục | 5 |
| 信息 | /xìnxī/ | danh từ | thông tin | 5 |
| 深圳 | /shēnzhèn/ | danh từ | Thâm Quyến | 5 |
| 香港旅游 | cụm từ | du lịch Hồng Kông | 4 | |
| 到达 | /dàodá/ | động từ | đến nơi | 4 |
| 不过 | /búguò/ | liên từ | nhưng mà | 4 |
| 四月份 | danh từ | tháng Tư | 3 | |
| 证件 | danh từ | giấy tờ tùy thân | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.