Đang tải video...
Love Story in a Cafe, Episode 4 - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
https://blablachinese.com Visit website for more premium videos. More in this playlist:
Toàn bộ 122 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 122
- Tốc độ nói
- 85 từ/phút
- Từ thông dụng
- 82%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 85 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
82% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 99 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 122 câu thoại, tổng 467 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Tương phản3 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是我觉得太渴了”
→ nhưng tôi thấy khát quá,
Phủ định quá khứ6 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“早上我没去跑步”
→ Buổi sáng tôi không đi chạy bộ,
Phủ định9 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“但是我从来不喝啤酒”
→ Nhưng tôi chưa bao giờ uống bia.
Hoàn thành, thay đổi35 lần
Công thức: động từ + 了
“跑了5个小时”
→ Chạy 5 tiếng.
12 từ đáng học trong Love Story in a Cafe, Episode 4
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 跑步 | /pǎobù/ | danh từ | chạy bộ | 19 |
| 渴 | /kě/ | tính từ | khát | 12 |
| 几个 | /jǐgè/ | số từ | mấy cái | 6 |
| 上午 | /shàngwǔ/ | danh từ | buổi sáng | 4 |
| 哈哈哈哈 | /hāhāhāhā/ | thán từ | ha ha ha ha | 3 |
| 花絮 | /huāxù/ | danh từ | hậu trường tin lề | 2 |
| 长时间 | /chángshíjiān/ | cụm từ | thời gian dài | 2 |
| 第四 | /dìsì/ | số từ | thứ tư | 2 |
| 一一 | /yīyī/ | số từ | từng cái một | 2 |
| 散步 | /sànbù/ | danh từ | đi dạo | 2 |
| 杯 | /bēi/ | số từ | ly | 2 |
| 去年 | /qùnián/ | danh từ | năm ngoái | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.