Đang tải video...
Slow Chinese Vlog: Days in Paris - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Đi tiệm bánh, công viên và du thuyền trên sông Seine, tiếng Trung mức HSK1-3.
Toàn bộ 128 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 128
- Tốc độ nói
- 127 từ/phút
- Từ thông dụng
- 68%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 127 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 68% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 331 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 128 câu thoại, tổng 666 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân6 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以我真的非常期待”
→ nên mình mong lắm.
Bổ ngữ trình độ3 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“我们聊得很开心”
→ Bọn mình nói chuyện rất vui.
Đã từng2 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“你听过这首歌吗”
→ Bạn đã nghe bài này bao giờ chưa?
Vừa… vừa…2 lần
Công thức: 一边 (一邊)… 一边…
“在塞纳河上一边看日落”
→ vừa ngắm hoàng hôn trên sông Seine
So sánh hơn2 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“你喜欢看足球比赛吗”
→ Bạn có thích xem bóng đá không?
Muốn làm gì5 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“它比我想象中大很多”
→ Nó to hơn mình tưởng tượng nhiều.
16 từ đáng học trong Slow Chinese Vlog: Days in Paris
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 巴黎 | /bālí/ | danh từ | Paris | 9 |
| 后 | /hòu/ | danh từ | sau | 7 |
| 颂 | động từ | ca ngợi | 4 | |
| 参观 | /cānguān/ | danh từ | tham quan | 3 |
| 教堂 | /jiàotáng/ | danh từ | nhà thờ | 3 |
| 来到 | /láidào/ | động từ | đến | 3 |
| 面包店 | danh từ | tiệm bánh mì | 2 | |
| 有点累 | /yǒudiǎnlèi/ | động từ | hơi mệt | 2 |
| 放松 | /fàngsōng/ | động từ | thư giãn | 2 |
| 景点 | /jǐngdiǎn/ | danh từ | điểm tham quan | 2 |
| 出发 | /chūfā/ | động từ | xuất phát | 2 |
| 中餐 | /zhōngcān/ | danh từ | cơm Trung, bữa trưa | 2 |
| 风景 | /fēngjǐng/ | danh từ | phong cảnh | 2 |
| 女儿 | /nǚ'ér/ | danh từ | con gái | 2 |
| 游客 | /yóukè/ | danh từ | du khách | 2 |
| 一站 | /yízhàn/ | số từ | một trạm | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.