Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

My Special Hobby - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Cô Từ giới thiệu một sở thích ít người biết của mình bằng tiếng Trung chậm.

Toàn bộ 147 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
147
Tốc độ nói
203 từ/phút
Từ thông dụng
75%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 203 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 283 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 147 câu thoại, tổng 905 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nêu nguyên nhân17 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“所以它很环保”

→ nên rất thân thiện với môi trường

Tương phản9 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“不过有的时候”

→ Nhưng có lúc

Câu chữ 把6 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

“我把这些杯子”

→ Mình để tất cả những cái cốc này

Câu điều kiện5 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

“但是如果有选择”

→ Nhưng nếu có lựa chọn

Đã từng5 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

“我曾经给大家展示过”

→ mình từng cho mọi người xem

So sánh hơn2 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

“比如说最常见的”

→ Ví dụ thường gặp nhất

16 từ đáng học trong My Special Hobby

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
咖啡杯/kāfēibēi/danh từcốc cà phê8
喝水/hēshuǐ/động từuống nước8
颜色/yánsè/danh từmàu sắc7
装/zhuāng/động từđựng, giả6
爱好/àihào/danh từsở thích6
当地/dāngdì/danh từtại chỗ4
洗碗机/xǐwǎnjī/danh từmáy rửa bát4
专门/zhuānmén/trạng từchuyên4
用来/yònglái/động từdùng để4
出门/chūmén/động từra khỏi nhà4
放进/fàngjìn/động từbỏ vào4
来说/láishuō/nói về4
它们/tāmen/đại từchúng nó4
饮品danh từđồ uống3
保温杯/bǎowēnbēi/danh từbình giữ nhiệt3
用途/yòngtú/danh từcông dụng3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.