Đang tải video...
My Stationery: Color, Shape and Size - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Is it possible to have too much stationery? In this Mandarin-only video, you’ll see my obsession with stationery. 📚 Explore my small group Mandarin courses here: https://stickynotechinese.com/groupclasses 🔎 If you'd like to see Pinyin or multiple languages in the subtitles, try using the Chrome extension [Language Reactor](https://www.languagereactor.com/).
Toàn bộ 105 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 105
- Tốc độ nói
- 69 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 69 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 86 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 105 câu thoại, tổng 399 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân6 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以我有很多”
→ nên mình có rất nhiều
Phủ định9 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“这些钢笔不贵”
→ những cây bút máy này không đắt.
16 từ đáng học trong My Stationery: Color, Shape and Size
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 钢笔 | /gāngbǐ/ | danh từ | bút máy | 24 |
| 本子 | /běnzi/ | danh từ | cuốn sổ | 24 |
| 墨水 | /mòshuǐ/ | danh từ | mực | 7 |
| 文具 | /wénjù/ | danh từ | văn phòng phẩm | 6 |
| 写字 | /xiězì/ | động từ | viết chữ | 6 |
| 颜色 | /yánsè/ | danh từ | màu sắc | 6 |
| 红色 | /hóngsè/ | danh từ | màu đỏ | 5 |
| 一支 | /yìzhī/ | số từ | một cây | 4 |
| 绿色 | /lǜsè/ | danh từ | màu xanh lá | 4 |
| 圆珠笔 | /yuánzhūbǐ/ | danh từ | bút bi | 3 |
| 黄色 | /huángsè/ | danh từ | màu vàng | 3 |
| 蓝色 | /lánsè/ | danh từ | màu xanh dương | 3 |
| 支 | /zhī/ | danh từ | cây, chi | 3 |
| 顺 | /shùn/ | tính từ | trơn tru | 2 |
| 一本 | /yìběn/ | số từ | một quyển | 2 |
| 号 | /hào/ | số từ | số, hiệu | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.