Đang tải video...
New Year in Japan - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
🎍 Japanese New Year (お正月) - Culture & Traditions Explained! 🎌 Learn about Japanese New Year traditions in simple Japanese! Perfect for Japanese language learners and anyone interested in Japanese culture. In this video, you'll learn:
Toàn bộ 65 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 65
- Tốc độ nói
- 159 từ/phút
- Từ thông dụng
- 64%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 159 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 64% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 249 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 65 câu thoại, tổng 775 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Có thể làm gì2 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“あります。 健康にマメに働けるように元気でいられる”
→ Món này mang ý nghĩa làm việc chăm chỉ, làm việc khoẻ mạnh.
Câu điều kiện2 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“それで年賀状は送らない人も多くなってい ます。年賀状は日本ならではのお正月の”
→ Nên nhiều người không gửi thiệp nữa. Thiệp năm mới là phong tục ngày Tết
Đang làm gì17 lần
Công thức: ~ている
“ように願います。 エビも入っています。”
→ Người ta cầu cho được khoẻ mạnh, chăm chỉ làm việc,
Nêu lý do7 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“なので料理をしません。 台所を休ませます。”
→ Nên người ta không nấu nướng.
Như là, sao cho5 lần
Công thức: ~ように / ~ような
“商売繁除 ビジネスがうまくいきますように金運を”
→ Kurikinton có màu vàng kim.
Lời đề nghị lịch sự2 lần
Công thức: ~てください
“是非最初から最後まで見ていってください 。”
→ Các bạn nhớ xem từ đầu đến cuối nhé.
16 từ đáng học trong New Year in Japan
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 55 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 19 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 13 |
| 年賀状 | /nengajō/ | danh từ | thiệp chúc mừng năm mới | 9 |
| 餅 | /mochi/ | danh từ | bánh giầy | 7 |
| 入 | /nyū/ | danh từ | vào | 6 |
| な | /na/ | (nhấn) | 6 | |
| お年玉 | /otoshidama/ | danh từ | tiền lì xì | 5 |
| よって | /yotte/ | liên từ | do đó | 4 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 4 |
| 初詣 | /hatsumōde/ | danh từ | lễ chùa đầu năm | 4 |
| メッセージ | /messēji/ | danh từ | tin nhắn | 4 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 3 |
| 長 | /chō/ | tính từ | trưởng, dài | 3 |
| 使い | /tsukai/ | danh từ | sự dùng | 3 |
| 願 | /negai/ | danh từ | nguyện ước | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.