Đang tải video...
Omission of Measure Words in Chinese - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
🎯 Want a clear path to Mandarin fluency? Grab our FREE Chinese Learning Roadmap PDF – goals, timelines, tools, and study tips all in one place. 👉 Download now: https://www.chinesezerotohero.com/start/ 📖 Exercises: https://chinesezerotohero.teachable.com/courses/topics-in-chinese-linguistics/lectures/48429349
Toàn bộ 238 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 238
- Tốc độ nói
- 161 từ/phút
- Từ thông dụng
- 62%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 161 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 62% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 269 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 238 câu thoại, tổng 1.198 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Tương phản7 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是*四*声”
→ còn *四*声
Câu điều kiện7 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“首先如果是名词的话”
→ Thứ nhất, nếu là danh từ
So sánh hơn5 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比如说第四类”
→ Ví dụ loại thứ tư
Nêu nguyên nhân5 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以在这里不能用量词”
→ Nên ở đây không được dùng lượng từ
Câu chữ 把2 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“我们把它叫“五岳””
→ chúng tôi gọi là "五岳" (Ngũ Nhạc)
Đã từng2 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“中国的东北三省你去过吗”
→ 中国的东北三省你去过吗 (Đông Bắc tam tỉnh của Trung Quốc bạn đã đi chưa)
16 từ đáng học trong Omission of Measure Words in Chinese
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 量词 | /liàngcí/ | danh từ | lượng từ | 21 |
| 声 | /shēng/ | danh từ | tiếng | 16 |
| 词 | /cí/ | danh từ | từ | 15 |
| 一拳 | /yìquán/ | số từ | một cú đấm | 13 |
| 头 | /tóu/ | danh từ | đầu | 12 |
| 类 | /lèi/ | số từ | loại | 11 |
| 二话不说 | /èrhuàbùshuō/ | cụm từ | không nói hai lời, chẳng nói chẳng rằng | 9 |
| 一枪 | /yìqiāng/ | danh từ | một phát súng | 8 |
| 一心 | /yìxīn/ | động từ | một lòng | 8 |
| 三军 | /sānjūn/ | danh từ | tam quân (hải, lục, không quân) | 7 |
| 东北三省 | /dōngběisānshěng/ | danh từ | ba tỉnh Đông Bắc | 7 |
| 一脚 | /yìjiǎo/ | danh từ | một cú đá | 7 |
| 一眼 | /yìyǎn/ | số từ | một ánh nhìn | 7 |
| 情况 | /qíngkuàng/ | danh từ | tình hình | 6 |
| 四季 | /sìjì/ | số từ | bốn mùa | 6 |
| 话 | /huà/ | danh từ | lời nói | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.