Đang tải video...
Phobias (Part 1) - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Cô Shan kể chuyện đi công viên giải trí và nói về các nỗi sợ thường gặp.
Toàn bộ 191 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 191
- Tốc độ nói
- 223 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 223 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 295 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 191 câu thoại, tổng 1.160 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân18 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为我害怕啊”
→ bởi vì mình sợ
Đã từng9 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“我发现我不敢过去”
→ Mình phát hiện ra mình không dám đi qua
Tương phản8 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是呢我又发现”
→ Nhưng mà mình lại phát hiện ra
So sánh hơn7 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比如像我朋友”
→ Ví dụ như bạn mình
Câu điều kiện4 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果那个电梯只有他一个人”
→ nếu trong thang máy chỉ có mình cậu ấy
Có thể, biết làm40 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“他会有点害怕”
→ cậu ấy sẽ hơi sợ
16 từ đáng học trong Phobias (Part 1)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 恐惧症 | danh từ | chứng sợ hãi | 17 | |
| 尖 | /jiān/ | tính từ | nhọn | 11 |
| 蜘蛛 | danh từ | con nhện | 9 | |
| 有点 | /yǒudiǎn/ | danh từ | hơi | 7 |
| 嘴 | /zuǐ/ | danh từ | miệng | 7 |
| 过山车 | danh từ | tàu lượn siêu tốc | 6 | |
| 昆虫 | danh từ | côn trùng | 6 | |
| 电梯 | /diàntī/ | danh từ | thang máy | 6 |
| 一点点 | /yìdiǎndiǎn/ | số từ | một chút xíu | 6 |
| 那种 | /nàzhǒng/ | đại từ | loại đó | 6 |
| 幽闭 | động từ | giam kín, khép kín | 5 | |
| 恐 | /kǒng/ | trạng từ | e rằng | 5 |
| 掉下去 | /diàoxiàqù/ | động từ | rơi xuống | 4 |
| 玻璃 | /bōlí/ | danh từ | thuỷ tinh | 4 |
| 咚咚 | trạng từ | thình thịch | 3 | |
| 喙 | danh từ | mỏ (chim) | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.