Đang tải video...
Slow Chinese Vlog: My Apartment in Berlin - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Hi nǐhǎo! I’m Jiajia, welcome to my Chinese learning channel! 📺 In today’s video, I’ll show you my home while speaking slow Chinese. You’ll learn lots of vocabulary related to rooms, furniture, and everyday items. This is perfect for beginners and intermediate students to practice listening and grow your vocabulary. 00:00 Intro
Toàn bộ 142 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 142
- Tốc độ nói
- 101 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 101 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 283 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 142 câu thoại, tổng 725 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Tương phản3 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是 我 没有 摄影师”
→ Nhưng mình không có người quay phim
Nêu nguyên nhân3 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以 我们 直接 开始 吧”
→ nên chúng ta vào thẳng luôn nhé
Đã từng3 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“再 看 过来”
→ Nhìn sang bên này
Câu điều kiện2 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果 你 喜欢 我的 视频”
→ Nếu các bạn thích video của mình
Có thể, biết làm10 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“会 有人 敲门”
→ Sẽ có người gõ cửa
Phủ định quá khứ3 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“没有 它 我 真的 不知道 怎么办”
→ Không có nó thì mình thật sự không biết phải làm sao
16 từ đáng học trong Slow Chinese Vlog: My Apartment in Berlin
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 卫生间 | /wèishēngjiān/ | danh từ | nhà vệ sinh | 4 |
| 厨房 | /chúfáng/ | danh từ | nhà bếp | 4 |
| 洗手池 | danh từ | bồn rửa tay | 3 | |
| 仓库 | danh từ | nhà kho | 3 | |
| 卧室 | /wòshì/ | danh từ | phòng ngủ | 3 |
| 客厅 | /kètīng/ | danh từ | phòng khách | 3 |
| 女儿 | /nǚ'ér/ | danh từ | con gái | 3 |
| 一张 | /yìzhāng/ | số từ | một tấm | 3 |
| 旁边 | /pángbiān/ | danh từ | bên cạnh | 3 |
| 玄关 | danh từ | lối vào nhà | 2 | |
| 马桶 | danh từ | bồn cầu | 2 | |
| 房东 | danh từ | chủ nhà | 2 | |
| 办公桌 | danh từ | bàn làm việc | 2 | |
| 阳台 | danh từ | ban công | 2 | |
| 佳 | /jiā/ | tính từ | tốt đẹp | 2 |
| 柜子 | /guìzi/ | danh từ | cái tủ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.