Đang tải video...
Guess What Movie It Is (Part 1) - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Learn Chinese In Chinese! Easy Chinese for Beginners - Learn Mandarin Chinese with Comprehensible Input. Welcome to Comprehensible Mandarin! Shoutout to our Patrons: Jose, Glenda, Tim, Kara, Bulmaro, Tuan, Erin, Aaron, Banh, Alec, Jim, Nathaniel, Bai, Pablo, Shravilsha, Happy, Marco, Sasha, Aaron, Shira, Brent, Toshiro, Alexandr, Cesar, Sandra, Carolyn, Debbie, Benjamin, Brad, Stinky, 재민, Lyman,
Toàn bộ 112 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 112
- Tốc độ nói
- 186 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 186 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 313 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 112 câu thoại, tổng 1.078 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân16 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“他因为偷了东西被关进了这个”
→ Cậu ta vì ăn trộm đồ nên bị nhốt vào
Thể bị động8 lần
Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ
“被打了之后他把那个对方也打”
→ bị đánh xong thì ông ấy cũng đánh lại đối phương
Tương phản7 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“不像在对待一个人 但是他在进”
→ không giống như đang đối xử với một con người. Nhưng trước khi vào
Câu chữ 把6 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“你的东西交上去 然后要把衣服换”
→ nộp đồ đạc của mình lên, rồi phải thay quần áo
So sánh hơn4 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“女人 女演员比较少 男演员很多”
→ phụ nữ, diễn viên nữ thì khá ít, diễn viên nam rất nhiều,
Đã từng4 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“要消毒 但是整个过程都非常粗暴”
→ còn phải khử trùng. Nhưng cả quá trình đều rất thô bạo,
16 từ đáng học trong Guess What Movie It Is (Part 1)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 监狱 | /jiānyù/ | danh từ | nhà tù | 16 |
| 反抗 | /fǎnkàng/ | động từ | phản kháng | 7 |
| 电影 | /diànyǐng/ | danh từ | phim | 6 |
| 后来 | /hòulái/ | danh từ | về sau | 6 |
| 帮 | /bāng/ | động từ | giúp | 6 |
| 关进 | /guānjìn/ | động từ | nhốt vào | 5 |
| 坏人 | /huàirén/ | danh từ | kẻ xấu | 5 |
| 讲 | /jiǎng/ | động từ | giảng, nói | 5 |
| 申请 | /shēnqǐng/ | động từ | xin, đăng ký | 4 |
| 男主角 | /nánzhǔjué/ | danh từ | nam chính | 4 |
| 警官 | /jǐngguān/ | danh từ | sĩ quan cảnh sát | 4 |
| 税 | /shuì/ | danh từ | thuế | 4 |
| 机会 | /jīhuì/ | danh từ | cơ hội | 4 |
| 发生 | /fāshēng/ | động từ | xảy ra | 4 |
| 男演员 | /nányǎnyuán/ | danh từ | diễn viên nam | 3 |
| 银行家 | /yínhángjia/ | danh từ | chủ ngân hàng | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.