Đang tải video...
The Reasons Why I Am So Happy - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Cô giáo kể tuổi 33 của mình và những lý do khiến cô thấy vui, tiếng Trung trung cấp thấp.
Toàn bộ 270 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 270
- Tốc độ nói
- 175 từ/phút
- Từ thông dụng
- 83%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 175 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
83% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 233 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 270 câu thoại, tổng 1.273 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân38 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以那个时候”
→ Nên lúc đó
Câu điều kiện20 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果你40岁”
→ Nếu bạn 40 tuổi
Bổ ngữ trình độ5 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“如果别人觉得不好”
→ nếu người khác thấy không tốt
So sánh hơn3 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“他们比我更老”
→ họ còn lớn tuổi hơn mình
Đã từng2 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“很难过也是正常的”
→ rất buồn cũng là chuyện bình thường
Có thể, biết làm30 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“可能我的家人”
→ có lẽ người nhà mình,
16 từ đáng học trong The Reasons Why I Am So Happy
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 岁 | /suì/ | số từ | tuổi | 13 |
| 开心 | /kāixīn/ | động từ | vui vẻ | 8 |
| 压力 | /yālì/ | danh từ | áp lực | 6 |
| 澳大利亚 | /àodàlìyà/ | danh từ | nước Úc | 6 |
| 别人 | /biérén/ | đại từ | người khác | 6 |
| 想法 | /xiǎngfǎ/ | động từ | ý nghĩ | 6 |
| 哲学家 | danh từ | triết gia | 5 | |
| 担心 | /dānxīn/ | động từ | lo lắng | 5 |
| 结婚 | /jiéhūn/ | động từ | kết hôn | 5 |
| 幸福 | /xìngfú/ | tính từ | hạnh phúc | 5 |
| 友谊 | /yǒuyì/ | danh từ | tình hữu nghị | 4 |
| 在乎 | /zàihū/ | động từ | bận tâm | 4 |
| 办 | /bàn/ | động từ | làm, lo liệu | 4 |
| 绑架 | động từ | bắt cóc | 3 | |
| 多岁 | /duōsuì/ | số từ | hơn tuổi, ngoài tuổi | 3 |
| 年龄 | /niánlíng/ | danh từ | tuổi | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.