Đang tải video...
Slow Chinese Vlog: Walking in a German Suburb - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Hi nǐhǎo! I’m Jiajia, welcome to my Chinese learning channel! 🎬What You’ll Learn from This Video? - Describe weather and nature in simple, slow Chinese
Toàn bộ 133 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 133
- Tốc độ nói
- 122 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 122 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 304 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 133 câu thoại, tổng 739 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh hơn11 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“有比较多的事儿”
→ có khá nhiều chuyện
Tương phản8 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是我觉得还可以”
→ Nhưng anh thấy cũng ổn
Nêu nguyên nhân6 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以很难评价”
→ nên khó mà đánh giá
Câu điều kiện3 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果你知道是什么”
→ Nếu bạn biết là cây gì
Đã từng2 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“可能很多人听说过”
→ Có lẽ nhiều người từng nghe nói
Có thể, biết làm14 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“我们可以一起散步”
→ Chúng ta có thể cùng nhau đi dạo
16 từ đáng học trong Slow Chinese Vlog: Walking in a German Suburb
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 亚琛 | danh từ | thành phố Aachen | 14 | |
| 德国 | /déguó/ | danh từ | nước Đức | 5 |
| 山顶 | /shāndǐng/ | danh từ | đỉnh núi | 4 |
| 大学 | /dàxué/ | danh từ | đại học | 4 |
| 高速公路 | danh từ | đường cao tốc | 3 | |
| 温泉 | danh từ | suối nước nóng | 3 | |
| 产业 | /chǎnyè/ | danh từ | ngành công nghiệp | 3 |
| 出名 | /chūmíng/ | động từ | nổi tiếng | 3 |
| 教堂 | /jiàotáng/ | danh từ | nhà thờ | 3 |
| 郊区 | danh từ | vùng ngoại ô | 2 | |
| 风车 | danh từ | cối xay gió | 2 | |
| 佳 | /jiā/ | tính từ | tốt đẹp | 2 |
| 远处 | /yuǎnchù/ | danh từ | đằng xa | 2 |
| 母校 | /mǔxiào/ | danh từ | trường cũ | 2 |
| 两头 | /liǎngtóu/ | số từ | hai đầu | 2 |
| 柏林 | /bólín/ | danh từ | Berlin | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.