Đang tải video...
My Christmas Outfit - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
📚 My new group classes will start during the week of Jan. 6, 2025! https://stickynotechinese.com/groupclasses STAY CONNECTED 💻 My Website: https://www.stickynotechinese.com/
Toàn bộ 151 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 151
- Tốc độ nói
- 92 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 92 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 187 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 151 câu thoại, tổng 762 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân20 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为它很薄,”
→ Vì nó rất mỏng,
Tương phản8 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是我觉得,”
→ Nhưng tôi thấy
Đã từng4 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“你过圣诞节吗?”
→ Bạn có ăn Giáng sinh không?
Câu điều kiện2 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“所以如果我戴绿帽子,”
→ Nên nếu tôi đội mũ xanh
Muốn làm gì12 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“我要再穿一条裤子。”
→ tôi phải mặc thêm một cái quần nữa.
Có thể, biết làm3 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“会很冷,很冷。”
→ thì sẽ rất lạnh, rất lạnh.
16 từ đáng học trong My Christmas Outfit
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 毛衣 | /máoyī/ | danh từ | áo len | 15 |
| 圣诞 | /shèngdàn/ | danh từ | Giáng sinh | 14 |
| 这件 | /zhèjiàn/ | số từ | món này | 10 |
| 圣诞节 | /shèngdànjié/ | danh từ | lễ Giáng sinh | 9 |
| 宽松 | /kuānsōng/ | tính từ | rộng rãi, thùng thình | 8 |
| 裤子 | /kùzǐ/ | danh từ | quần | 8 |
| 袜 | /wà/ | danh từ | cái tất, vớ | 7 |
| 红色 | /hóngsè/ | danh từ | màu đỏ | 7 |
| 绿色 | /lǜsè/ | danh từ | màu xanh lá | 7 |
| 一条 | /yìtiáo/ | số từ | một con | 6 |
| 裤 | /kù/ | danh từ | quần | 5 |
| 打底 | /dǎdǐ/ | động từ | lót nền | 5 |
| 袖子 | /xiùzǐ/ | danh từ | tay áo | 5 |
| 帽子 | /màozi/ | danh từ | mũ | 5 |
| 戴 | /dài/ | động từ | đeo | 5 |
| 弹性 | /tánxìng/ | danh từ | đàn hồi | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.