Đang tải video...
What is so great about the best sushi restaurant in Japan? - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Nhà hàng sushi số 1 Nhật Bản có gì tuyệt vời? Tôi sẽ giới thiệu tất cả thực đơn tôi đã ăn tại Sugita, một nhà hàng được đánh giá áp đảo số 1 Nhật Bản trên Tabelog
Toàn bộ 627 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 627
- Tốc độ nói
- 414 từ/phút
- Từ thông dụng
- 62%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 414 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 62% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 814 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 627 câu thoại, tổng 3.325 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện14 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“普通は焼いたら”
→ thông thường khi nướng lên
Có thể làm gì13 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“味わいを感じられます”
→ hài hòa giữa phần cá và cơm
Muốn làm gì10 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“取りやすいみたいです”
→ có vẻ dễ dàng hơn
Vừa… vừa…4 lần
Công thức: ~ながら
“溶けるようにほどけながら”
→ dường như có thể tan chảy
Phỏng đoán3 lần
Công thức: ~かもしれない = có lẽ
“感じるかもしれませんが”
→ như giá trên trời vậy
Đang làm gì50 lần
Công thức: ~ている
“醸し出していますね”
→ vô cùng hấp dẫn
16 từ đáng học trong What is so great about the best sushi restaurant in Japan?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| な | /na/ | (nhấn) | 122 | |
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 103 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 75 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 28 |
| すぎ | /sugi/ | danh từ | quá | 13 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 13 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 12 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 11 | |
| しょう | /shō/ | động từ | nhỏ, chút | 10 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 9 |
| ウニ | /uni/ | danh từ | nhím biển | 9 |
| 締め | /shime/ | danh từ | chốt lại | 9 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 8 | |
| 厚 | /atsu/ | tính từ | dày | 8 |
| 行 | /kudari/ | danh từ | dòng, đi | 7 |
| 取り | /tori/ | động từ | lấy | 7 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.